CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI FDV HÀ NỘI

FDV HN CO., LTD

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI FDV HÀ NỘI - FDV HN CO., LTD có địa chỉ tại Số 100 phố Cù Chính Lan, Phường Phương Liệt, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 100 phố Cù Chính Lan, Phường Khương Mai, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106809048. Người đại diện pháp luật: *** *** Đạt.

Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất sợi

Cập nhật: 1 tuần trước

Mã số thuế0106809048 Ngày cấp02-04-2015
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI FDV HÀ NỘI Tên giao dịchFDV HN CO., LTD
Loại hìnhCông ty TNHH Một Thành Viên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 100 phố Cù Chính Lan, Phường Phương Liệt, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 100 phố Cù Chính Lan, Phường Khương Mai, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Phương Liệt
Điện thoại0902162334 Người đại diện*** *** Đạt
Giấy phép số Ngày hoạt động01-04-2015
Ngành nghề chính Sản xuất sợi Mã ngànhC13110

Từ khoá: 0106809048, FDV HN CO., LTD, Hà Nội, Phường Phương Liệt, Hà Nội, Quận Thanh Xuân, Phường Khương Mai

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất các cấu kiện kim loại C25110
2 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại C25910
3 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại C25920
4 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng C25930
5 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu C2599
6 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
7 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
8 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
9 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
10 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
11 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
12 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
13 Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet G47910
14 Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu G47990
15 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh G4751
16 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G47610
17 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh G4771
18 Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ G4782
19 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
20 Sản xuất sợi (ngành chính) C13110
21 Sản xuất vải dệt thoi C13120
22 Hoàn thiện sản phẩm dệt C13130
23 Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác C13210
24 Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) C13220
25 Sản xuất thảm, chăn đệm C13230
26 Sản xuất các loại dây bện và lưới C13240
27 Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu C13290
28 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) C14100
29 Sản xuất sản phẩm từ da lông thú C14200
30 Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc C14300
31 Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú C15110
32 Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm C15120
33 Sản xuất giày dép C15200