CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO QUỐC TẾ AMS
AMS INTERNATIONAL EDUCATION.,JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO QUỐC TẾ AMS - AMS INTERNATIONAL EDUCATION.,JSC có địa chỉ đăng ký tại Tầng 3, tháp A, tòa nhà Golden Palace, đường Mễ Trì, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106809168. Người đại diện pháp luật: *** *** Ngọc.
Ngành nghề kinh doanh chính: Giáo dục mầm non
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106809168 | Ngày cấp | 01-04-2015 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO QUỐC TẾ AMS | Tên giao dịch | AMS INTERNATIONAL EDUCATION.,JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Tầng 3, tháp A, tòa nhà Golden Palace, đường Mễ Trì, Phường Từ Liêm hoặc Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội Phường Mễ Trì được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Tầng 3, tháp A, tòa nhà Golden Palace, đường Mễ Trì, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Từ Liêm hoặc Phường Đại Mỗ |
| Điện thoại | 0988273363090499936 | Người đại diện | *** *** Ngọc |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 01-04-2015 | |
| Ngành nghề chính | Giáo dục mầm non | Mã ngành | P85100 |
Từ khoá: 0106809168, AMS INTERNATIONAL EDUCATION.,JSC, Hà Nội, Hà Nội, Quận Nam Từ Liêm, Phường Mễ Trì
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú | S96200 |
| 2 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 3 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 4 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 5 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 6 | Phá dỡ | F43110 |
| 7 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 8 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 9 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 10 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 11 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 12 | Quảng cáo | M73100 |
| 13 | Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác | N8219 |
| 14 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 15 | Giáo dục mầm non (ngành chính) | P85100 |
| 16 | Giáo dục tiểu học | P85200 |
| 17 | Giáo dục trung học cơ sở và trung học phổ thông | P8531 |
| 18 | Giáo dục nghề nghiệp | P8532 |
| 19 | Giáo dục thể thao và giải trí | P85510 |
| 20 | Giáo dục văn hoá nghệ thuật | P85520 |
| 21 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu | P85590 |
| 22 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục | P85600 |
| 23 | Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề | R93210 |
| 24 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu | R93290 |