CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN NÔNG NGHIỆP SVIET

SVIET INVESTMENT AND DEVELOPMENT AGRICULTURE COMPANY LIMITED

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN NÔNG NGHIỆP SVIET - SVIET INVESTMENT AND DEVELOPMENT AGRICULTURE COMPANY LIMITED có địa chỉ đăng ký tại Phòng 7, Tầng 3, số 489 Hoàng Quốc Việt, Phường Cổ Nhuế 1, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106809383. Người đại diện pháp luật: *** *** Thơ.

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu

Cập nhật: 1 tuần trước

Mã số thuế0106809383 Ngày cấp01-04-2015
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN NÔNG NGHIỆP SVIET Tên giao dịchSVIET INVESTMENT AND DEVELOPMENT AGRICULTURE COMPANY LIMITED
Loại hìnhCông ty TNHH Hai Thành Viên trở lên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Phòng 7, Tầng 3, số 489 Hoàng Quốc Việt, Phường Nghĩa Đô hoặc Phường Phú Diễn hoặc Phường Xuân Đỉnh, Thành phố Hà Nội Phường Cổ Nhuế 1 được chia vào 3 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Phòng 7, Tầng 3, số 489 Hoàng Quốc Việt, Phường Cổ Nhuế 1, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Nghĩa Đô hoặc Phường Phú Diễn hoặc Phường Xuân Đỉnh
Điện thoại0902388966 Người đại diện*** *** Thơ
Giấy phép số Ngày hoạt động01-04-2015
Ngành nghề chính Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Mã ngànhG4669

Từ khoá: 0106809383, SVIET INVESTMENT AND DEVELOPMENT AGRICULTURE COMPANY LIMITED, Hà Nội, Hà Nội, Quận Bắc Từ Liêm, Phường Cổ Nhuế 1

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Trồng cây ăn quả A0121
2 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
3 Bán buôn gạo G46310
4 Bán buôn thực phẩm G4632
5 Bán buôn đồ uống G4633
6 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
7 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
8 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
9 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
10 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
11 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (ngành chính) G4669
12 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G47110
13 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh G47210
14 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
15 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa H5210
16 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
17 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) I56210
18 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
19 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ G4781
20 Trồng lúa A01110
21 Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác A01120
22 Trồng cây lấy củ có chất bột A01130
23 Trồng cây mía A01140
24 Trồng cây thuốc lá, thuốc lào A01150
25 Trồng cây lấy sợi A01160
26 Trồng cây có hạt chứa dầu A01170
27 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh A0118
28 Trồng cây hàng năm khác A01190
29 Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp A01300
30 Chăn nuôi trâu, bò A01410
31 Chăn nuôi ngựa, lừa, la A01420
32 Chăn nuôi dê, cừu A01440
33 Chăn nuôi lợn A01450
34 Chăn nuôi gia cầm A0146
35 Chăn nuôi khác A01490
36 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp A01500
37 Hoạt động dịch vụ trồng trọt A01610
38 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi A01620
39 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch A01630
40 Xử lý hạt giống để nhân giống A01640
41 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại N82300
42 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
43 Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản C10800
44 Sản xuất hoá chất cơ bản C20110
45 Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ C20120