CÔNG TY TNHH TIN HỌC VÀ THƯƠNG MẠI ĐÔNG DƯƠNG
DONG DUONG INFOMATICS CO., LTD
CÔNG TY TNHH TIN HỌC VÀ THƯƠNG MẠI ĐÔNG DƯƠNG - DONG DUONG INFOMATICS CO., LTD có địa chỉ đăng ký tại Số 43, ngách 559/109, phố Kim Ngưu, Phường Vĩnh Tuy, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106809591. Người đại diện pháp luật: *** *** Tươi.
Ngành nghề kinh doanh chính: Hoạt động viễn thông khác
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106809591 | Ngày cấp | 02-04-2015 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH TIN HỌC VÀ THƯƠNG MẠI ĐÔNG DƯƠNG | Tên giao dịch | DONG DUONG INFOMATICS CO., LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Ngừng hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 43, ngách 559/109, phố Kim Ngưu, Phường Vĩnh Hưng hoặc Phường Vĩnh Tuy, Thành phố Hà Nội Phường Vĩnh Tuy được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 43, ngách 559/109, phố Kim Ngưu, Phường Vĩnh Tuy, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Vĩnh Hưng hoặc Phường Vĩnh Tuy |
| Điện thoại | 0914569597 | Người đại diện | *** *** Tươi |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 01-04-2015 | |
| Ngành nghề chính | Hoạt động viễn thông khác | Mã ngành | J6190 |
Từ khoá: 0106809591, DONG DUONG INFOMATICS CO., LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hai Bà Trưng, Phường Vĩnh Tuy
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Trồng cây ăn quả | A0121 |
| 2 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 3 | Bán buôn gạo | G46310 |
| 4 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 5 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 6 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 7 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 8 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 9 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 10 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 11 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 12 | Hoạt động viễn thông khác (ngành chính) | J6190 |
| 13 | Lập trình máy vi tính | J62010 |
| 14 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính | J62020 |
| 15 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính | J62090 |
| 16 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất | L68200 |
| 17 | Quảng cáo | M73100 |
| 18 | Trồng lúa | A01110 |
| 19 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác | A01120 |
| 20 | Trồng cây lấy củ có chất bột | A01130 |
| 21 | Trồng cây mía | A01140 |
| 22 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh | A0118 |
| 23 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu | A0128 |
| 24 | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp | A01300 |
| 25 | Khai thác thuỷ sản biển | A03110 |
| 26 | Khai thác thuỷ sản nội địa | A0312 |
| 27 | Nuôi trồng thuỷ sản biển | A03210 |
| 28 | Nuôi trồng thuỷ sản nội địa | A0322 |
| 29 | Sản xuất giống thuỷ sản | A03230 |
| 30 | Khai thác và thu gom than cứng | B05100 |
| 31 | Khai thác và thu gom than non | B05200 |
| 32 | Khai thác quặng sắt | B07100 |
| 33 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt | B0722 |
| 34 | Khai thác quặng kim loại quí hiếm | B07300 |
| 35 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 36 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 37 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 38 | Khai thác và thu gom than bùn | B08920 |
| 39 | Khai thác muối | B08930 |
| 40 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu | B08990 |