CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DU LỊCH LETUAN
LETUAN T&T CO., LTD
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DU LỊCH LETUAN - LETUAN T&T CO., LTD có địa chỉ đăng ký tại Số nhà 24, liền kề 8, KĐT Văn Khê, Phường La Khê, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106810029. Người đại diện pháp luật: *** *** Tuấn.
Ngành nghề kinh doanh chính: Đại lý du lịch
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106810029 | Ngày cấp | 02-04-2015 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DU LỊCH LETUAN | Tên giao dịch | LETUAN T&T CO., LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số nhà 24, liền kề 8, KĐT Văn Khê, Phường Dương Nội hoặc Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội Phường La Khê được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số nhà 24, liền kề 8, KĐT Văn Khê, Phường La Khê, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Dương Nội hoặc Phường Hà Đông |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Tuấn |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 02-04-2015 | |
| Ngành nghề chính | Đại lý du lịch | Mã ngành | N79110 |
Từ khoá: 0106810029, LETUAN T&T CO., LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hà Đông, Phường La Khê
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sản phẩm từ plastic | C2220 |
| 2 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 3 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 4 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 5 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 6 | Phá dỡ | F43110 |
| 7 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 8 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 9 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 10 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 11 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 12 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) | G45120 |
| 13 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác | G45200 |
| 14 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 15 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy | G4543 |
| 16 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 17 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 18 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 19 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 20 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 21 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 22 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 23 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 24 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 25 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 26 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 27 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 28 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 29 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 30 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 31 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 32 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 33 | Vận tải hành khách ven biển và viễn dương | H5011 |
| 34 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương | H5012 |
| 35 | Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa | H5021 |
| 36 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa | H5022 |
| 37 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải | H5229 |
| 38 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 39 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 40 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 41 | Dịch vụ ăn uống khác | I56290 |
| 42 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất | L68200 |
| 43 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận | M73200 |
| 44 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | M7490 |
| 45 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 46 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 47 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít | C2022 |
| 48 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 49 | Đại lý du lịch (ngành chính) | N79110 |
| 50 | Điều hành tua du lịch | N79120 |
| 51 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch | N79200 |