CÔNG TY CỔ PHẦN GNEX

GNEX CMCI.,JSC

CÔNG TY CỔ PHẦN GNEX - GNEX CMCI.,JSC có địa chỉ đăng ký tại Số 686 Đường Láng, Phường Láng Hạ, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106812227. Người đại diện pháp luật: *** *** Hằng.

Ngành nghề kinh doanh chính: Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan

Cập nhật: 2 tuần trước

Mã số thuế0106812227 Ngày cấp07-04-2015
Tên chính thứcCÔNG TY CỔ PHẦN GNEX Tên giao dịchGNEX CMCI.,JSC
Loại hìnhCông ty Cổ Phần Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 686 Đường Láng, Phường Giảng Võ hoặc Phường Láng hoặc Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội Phường Láng Hạ được chia vào 3 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 686 Đường Láng, Phường Láng Hạ, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Giảng Võ hoặc Phường Láng hoặc Phường Đống Đa
Điện thoại0905050701 Người đại diện*** *** Hằng
Giấy phép số Ngày hoạt động03-04-2015
Ngành nghề chính Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Mã ngànhM7110

Từ khoá: 0106812227, GNEX CMCI.,JSC, Hà Nội, Hà Nội, Quận Đống Đa, Phường Láng Hạ

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất linh kiện điện tử C26100
2 Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính C26200
3 Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng C27400
4 Sản xuất đồ điện dân dụng C27500
5 Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) C28110
6 Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu C28120
7 Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động C28140
8 Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung C28150
9 Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp C28160
10 Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) C28170
11 Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp C28210
12 Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại C28220
13 Sản xuất máy luyện kim C28230
14 Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng C28240
15 Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da C28260
16 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp C33200
17 Xây dựng nhà các loại F41000
18 Xây dựng công trình công ích F42200
19 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
20 Phá dỡ F43110
21 Chuẩn bị mặt bằng F43120
22 Lắp đặt hệ thống điện F43210
23 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
24 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
25 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
26 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
27 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
28 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
29 Bán buôn thực phẩm G4632
30 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
31 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
32 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
33 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
34 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
35 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G47110
36 Vận tải hành khách đường sắt H49110
37 Vận tải hàng hóa đường sắt H49120
38 Vận tải bằng xe buýt H49200
39 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) H4931
40 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
41 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
42 Vận tải đường ống H49400
43 Vận tải hành khách ven biển và viễn dương H5011
44 Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương H5012
45 Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa H5021
46 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa H5022
47 Vận tải hành khách hàng không H51100
48 Vận tải hàng hóa hàng không H51200
49 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa H5210
50 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ H5221
51 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy H5222
52 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không H5223
53 Bốc xếp hàng hóa H5224
54 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải H5229
55 Cơ sở lưu trú khác I5590
56 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
57 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) I56210
58 Dịch vụ ăn uống khác I56290
59 Dịch vụ phục vụ đồ uống I5630
60 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (ngành chính) M7110
61 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
62 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
63 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh G4773
64 Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu R93290
65 Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác C13210
66 Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) C13220
67 Sản xuất thảm, chăn đệm C13230
68 Sản xuất các loại dây bện và lưới C13240
69 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) C14100
70 Sản xuất sản phẩm từ da lông thú C14200
71 Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc C14300
72 Đại lý du lịch N79110
73 Điều hành tua du lịch N79120