CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ ĐIỆN MÁY VÀ THƯƠNG MẠI HỒNG QUANG
HONG QUANG MECHANICAL ELECTRICAL MACHINERY AND TRADING COMPA
CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ ĐIỆN MÁY VÀ THƯƠNG MẠI HỒNG QUANG - HONG QUANG MECHANICAL ELECTRICAL MACHINERY AND TRADING COMPA có địa chỉ tại Số 21, ngõ 64, đường Cổ Linh, Phường Long Biên, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 21, ngõ 64, đường Cổ Linh, Phường Long Biên, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106812393. Người đại diện pháp luật: *** *** Hồng.
Ngành nghề kinh doanh chính: Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106812393 | Ngày cấp | 06-04-2015 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ ĐIỆN MÁY VÀ THƯƠNG MẠI HỒNG QUANG | Tên giao dịch | HONG QUANG MECHANICAL ELECTRICAL MACHINERY AND TRADING COMPA |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 21, ngõ 64, đường Cổ Linh, Phường Long Biên, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 21, ngõ 64, đường Cổ Linh, Phường Long Biên, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Long Biên |
| Điện thoại | 0436700790 | Người đại diện | *** *** Hồng |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 03-04-2015 | |
| Ngành nghề chính | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | Mã ngành | C25920 |
Từ khoá: 0106812393, HONG QUANG MECHANICAL ELECTRICAL MACHINERY AND TRADING COMPA, Hà Nội, Phường Long Biên, Hà Nội, Quận Long Biên, Phường Long Biên
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất các cấu kiện kim loại | C25110 |
| 2 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại | C25120 |
| 3 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại | C25910 |
| 4 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (ngành chính) | C25920 |
| 5 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng | C25930 |
| 6 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu | C2599 |
| 7 | Sản xuất đồ điện dân dụng | C27500 |
| 8 | Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung | C28150 |
| 9 | Sản xuất máy thông dụng khác | C28190 |
| 10 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại | C28220 |
| 11 | Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá | C28250 |
| 12 | Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng | C3250 |
| 13 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 14 | Sửa chữa thiết bị điện | C33140 |
| 15 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 16 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 17 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 18 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 19 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 20 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 21 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 22 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 23 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 24 | Bốc xếp hàng hóa | H5224 |
| 25 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải | H5229 |
| 26 | Quảng cáo | M73100 |
| 27 | Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu | C30990 |
| 28 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế | C3100 |
| 29 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 30 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |