CÔNG TY TNHH VIETLICHT
VIETLICHT CO., LTD
CÔNG TY TNHH VIETLICHT - VIETLICHT CO., LTD có địa chỉ đăng ký tại Số 35, ngõ 230/31/24, phố Định Công Thượng, Phường Định Công, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106813044. Người đại diện pháp luật: *** *** Hoàng.
Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106813044 | Ngày cấp | 06-04-2015 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH VIETLICHT | Tên giao dịch | VIETLICHT CO., LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 35, ngõ 230/31/24, phố Định Công Thượng, Phường Phương Liệt hoặc Phường Định Công, Thành phố Hà Nội Phường Định Công được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 35, ngõ 230/31/24, phố Định Công Thượng, Phường Định Công, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Phương Liệt hoặc Phường Định Công |
| Điện thoại | 0903298921 | Người đại diện | *** *** Hoàng |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 06-04-2015 | |
| Ngành nghề chính | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng | Mã ngành | C27400 |
Từ khoá: 0106813044, VIETLICHT CO., LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hoàng Mai, Phường Định Công
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất các cấu kiện kim loại | C25110 |
| 2 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 3 | Sản xuất linh kiện điện tử | C26100 |
| 4 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng | C26400 |
| 5 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác | C27320 |
| 6 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại | C27330 |
| 7 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng (ngành chính) | C27400 |
| 8 | Sản xuất đồ điện dân dụng | C27500 |
| 9 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 10 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học | C33130 |
| 11 | Sửa chữa thiết bị điện | C33140 |
| 12 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 13 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 14 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 15 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 16 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 17 | Phá dỡ | F43110 |
| 18 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 19 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 20 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 21 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 22 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 23 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 24 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 25 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy | G4543 |
| 26 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 27 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 28 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 29 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 30 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 31 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 32 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 33 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 34 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 35 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 36 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 37 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 38 | Hoạt động viễn thông khác | J6190 |
| 39 | Quảng cáo | M73100 |
| 40 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận | M73200 |
| 41 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | M7490 |
| 42 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 43 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 44 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47420 |
| 45 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 46 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 47 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh | G47630 |
| 48 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4774 |
| 49 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 50 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 51 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi | S95110 |
| 52 | Sửa chữa thiết bị liên lạc | S95120 |
| 53 | Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng | S95210 |
| 54 | Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình | S95220 |
| 55 | Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự | S95240 |
| 56 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí | N77210 |
| 57 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác | N77290 |
| 58 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |