CÔNG TY CỔ PHẦN SANI VINA
SANI VINA.,JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN SANI VINA - SANI VINA.,JSC có địa chỉ đăng ký tại Số 26, ngõ 188 phố Vương Thừa Vũ, Phường Khương Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106815637. Người đại diện pháp luật: *** *** Quân.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn thực phẩm
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106815637 | Ngày cấp | 09-04-2015 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN SANI VINA | Tên giao dịch | SANI VINA.,JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Ngừng hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 26, ngõ 188 phố Vương Thừa Vũ, Phường Khương Đình hoặc Phường Phương Liệt, Thành phố Hà Nội Phường Khương Trung được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 26, ngõ 188 phố Vương Thừa Vũ, Phường Khương Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Khương Đình hoặc Phường Phương Liệt |
| Điện thoại | 0978044466 | Người đại diện | *** *** Quân |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 08-04-2015 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn thực phẩm | Mã ngành | G4632 |
Từ khoá: 0106815637, SANI VINA.,JSC, Hà Nội, Hà Nội, Quận Thanh Xuân, Phường Khương Trung
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Bán buôn thực phẩm (ngành chính) | G4632 |
| 2 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 3 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 4 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G4719 |
| 5 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 6 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 7 | Hoạt động tư vấn quản lý | M70200 |
| 8 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận | M73200 |
| 9 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh | G4772 |
| 10 | Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ | G4789 |
| 11 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 12 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 13 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa | C10500 |
| 14 | Sản xuất các loại bánh từ bột | C10710 |
| 15 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu | C10790 |
| 16 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng | C1104 |
| 17 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh | C2023 |