CÔNG TY TNHH VĂN HÓA VÀ DỊCH VỤ THIÊN ĐỨC
THIEN DUC SERVICE AND CULTURE COMPANY LIMITED
CÔNG TY TNHH VĂN HÓA VÀ DỊCH VỤ THIÊN ĐỨC - THIEN DUC SERVICE AND CULTURE COMPANY LIMITED có địa chỉ đăng ký tại Số 34, ngõ 6A Thành Công, Phường Thành Công, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106816221. Người đại diện pháp luật: *** *** Anh.
Ngành nghề kinh doanh chính: Dịch vụ liên quan đến in
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106816221 | Ngày cấp | 16-04-2015 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH VĂN HÓA VÀ DỊCH VỤ THIÊN ĐỨC | Tên giao dịch | THIEN DUC SERVICE AND CULTURE COMPANY LIMITED |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 34, ngõ 6A Thành Công, Phường Giảng Võ hoặc Phường Ô Chợ Dừa, Thành phố Hà Nội Phường Thành Công được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 34, ngõ 6A Thành Công, Phường Thành Công, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Giảng Võ hoặc Phường Ô Chợ Dừa |
| Điện thoại | 0422444000 | Người đại diện | *** *** Anh |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 08-04-2015 | |
| Ngành nghề chính | Dịch vụ liên quan đến in | Mã ngành | C18120 |
Từ khoá: 0106816221, THIEN DUC SERVICE AND CULTURE COMPANY LIMITED, Hà Nội, Hà Nội, Quận Ba Đình, Phường Thành Công
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất thiết bị truyền thông | C26300 |
| 2 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 3 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 4 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 5 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 6 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 7 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 8 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 9 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 10 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 11 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 12 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 13 | Dịch vụ ăn uống khác | I56290 |
| 14 | Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình | J5911 |
| 15 | Hoạt động hậu kỳ | J59120 |
| 16 | Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu | J63290 |
| 17 | Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật | M72100 |
| 18 | Quảng cáo | M73100 |
| 19 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 20 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 21 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 22 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 23 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 24 | Giáo dục nghề nghiệp | P8532 |
| 25 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục | P85600 |
| 26 | Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí | R90000 |
| 27 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu | C10790 |
| 28 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng | C1104 |
| 29 | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) | C13220 |
| 30 | Sản xuất thảm, chăn đệm | C13230 |
| 31 | In ấn | C18110 |
| 32 | Dịch vụ liên quan đến in (ngành chính) | C18120 |
| 33 | Vệ sinh chung nhà cửa | N81210 |
| 34 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác | N81290 |