CÔNG TY CỔ PHẦN TIT VIỆT NAM

VIET NAM TIT JOINT STOCK COMPANY

CÔNG TY CỔ PHẦN TIT VIỆT NAM - VIET NAM TIT JOINT STOCK COMPANY có địa chỉ tại Nhà số 03, ngõ 15, thôn Hậu Dưỡng, Xã Thiên Lộc, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Nhà số 03, ngõ 15, thôn Hậu Dưỡng, Xã Kim Chung, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106816415. Người đại diện pháp luật: *** *** Minh.

Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất các cấu kiện kim loại

Cập nhật: 1 tuần trước

Mã số thuế0106816415 Ngày cấp09-04-2015
Tên chính thứcCÔNG TY CỔ PHẦN TIT VIỆT NAM Tên giao dịchVIET NAM TIT JOINT STOCK COMPANY
Loại hìnhCông ty Cổ Phần Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Nhà số 03, ngõ 15, thôn Hậu Dưỡng, Xã Thiên Lộc, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Nhà số 03, ngõ 15, thôn Hậu Dưỡng, Xã Kim Chung, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Xã Thiên Lộc
Điện thoại0439515592 Người đại diện*** *** Minh
Giấy phép số Ngày hoạt động08-04-2015
Ngành nghề chính Sản xuất các cấu kiện kim loại Mã ngànhC25110

Từ khoá: 0106816415, VIET NAM TIT JOINT STOCK COMPANY, Hà Nội, Xã Thiên Lộc, Hà Nội, Huyện Đông Anh, Xã Kim Chung

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất sản phẩm khác từ cao su C22120
2 Sản xuất sản phẩm từ plastic C2220
3 Đúc sắt thép C24310
4 Đúc kim loại màu C24320
5 Sản xuất các cấu kiện kim loại (ngành chính) C25110
6 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại C25120
7 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại C25910
8 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại C25920
9 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng C25930
10 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu C2599
11 Sản xuất linh kiện điện tử C26100
12 Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển C26510
13 Sản xuất đồ điện dân dụng C27500
14 Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác C28130
15 Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động C28140
16 Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp C28160
17 Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại C28220
18 Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá C28250
19 Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn C33110
20 Sửa chữa máy móc, thiết bị C33120
21 Sửa chữa thiết bị điện C33140
22 Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) C33150
23 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp C33200
24 Xây dựng nhà các loại F41000
25 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
26 Phá dỡ F43110
27 Chuẩn bị mặt bằng F43120
28 Lắp đặt hệ thống điện F43210
29 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
30 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
31 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
32 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
33 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
34 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
35 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
36 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
37 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
38 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
39 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa H5210
40 Bốc xếp hàng hóa H5224
41 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải H5229
42 Cho thuê xe có động cơ N7710
43 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
44 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh G47420
45 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
46 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh G47630
47 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh G47640
48 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế C3100
49 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại N82300
50 Dịch vụ đóng gói N82920
51 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
52 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ C1610
53 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác C16210
54 Sản xuất đồ gỗ xây dựng C16220
55 Sản xuất bao bì bằng gỗ C16230
56 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện C1629
57 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí N77210
58 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730
59 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác N81290
60 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan N81300