CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI 18 HÀ NỘI

18 HACO CO., LTD

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI 18 HÀ NỘI - 18 HACO CO., LTD có địa chỉ đăng ký tại Số 19, ngõ 107/55/16, đường Lĩnh Nam, Phường Vĩnh Hưng, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106816704. Người đại diện pháp luật: *** *** Chiến.

Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng nhà các loại

Cập nhật: 1 tuần trước

Mã số thuế0106816704 Ngày cấp08-04-2015
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI 18 HÀ NỘI Tên giao dịch18 HACO CO., LTD
Loại hìnhCông ty TNHH Một Thành Viên Tình trạng Ngừng hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 19, ngõ 107/55/16, đường Lĩnh Nam, Phường Hoàng Mai hoặc Phường Vĩnh Hưng, Thành phố Hà Nội Phường Vĩnh Hưng được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 19, ngõ 107/55/16, đường Lĩnh Nam, Phường Vĩnh Hưng, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Hoàng Mai hoặc Phường Vĩnh Hưng
Điện thoạiĐang cập nhật Người đại diện*** *** Chiến
Giấy phép số Ngày hoạt động08-04-2015
Ngành nghề chính Xây dựng nhà các loại Mã ngànhF41000

Từ khoá: 0106816704, 18 HACO CO., LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hoàng Mai, Phường Vĩnh Hưng

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất sản phẩm từ plastic C2220
2 Sản xuất sản phẩm chịu lửa C23910
3 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét C23920
4 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại C25920
5 Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng C27400
6 Sản xuất đồ điện dân dụng C27500
7 Xây dựng nhà các loại (ngành chính) F41000
8 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
9 Xây dựng công trình công ích F42200
10 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
11 Phá dỡ F43110
12 Chuẩn bị mặt bằng F43120
13 Lắp đặt hệ thống điện F43210
14 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
15 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
16 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
17 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
18 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác G4511
19 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác G4513
20 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác G45200
21 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác G4530
22 Bán mô tô, xe máy G4541
23 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy G45420
24 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy G4543
25 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
26 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
27 Bán buôn gạo G46310
28 Bán buôn thực phẩm G4632
29 Bán buôn đồ uống G4633
30 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
31 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
32 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
33 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan G4661
34 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
35 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
36 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G47110
37 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh G47210
38 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
39 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh G47230
40 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa H5022
41 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa H5210
42 Bốc xếp hàng hóa H5224
43 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải H5229
44 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
45 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) I56210
46 Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu K66190
47 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan M7110
48 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
49 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh G47530
50 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
51 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh G4772
52 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
53 Giáo dục khác chưa được phân vào đâu P85590
54 Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu R93290
55 Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản C10800
56 Sản xuất rượu vang C11020
57 Hoàn thiện sản phẩm dệt C13130
58 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ C1610
59 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác C16210
60 Sản xuất đồ gỗ xây dựng C16220
61 Sản xuất bao bì bằng gỗ C16230
62 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện C1629
63 Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa C1702
64 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730
65 Điều hành tua du lịch N79120
66 Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch N79200
67 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan N81300