CÔNG TY CỔ PHẦN LIÊN KẾT TIÊU DÙNG VIỆT NAM
VNCOL.,JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN LIÊN KẾT TIÊU DÙNG VIỆT NAM - VNCOL.,JSC có địa chỉ đăng ký tại Nhà B7 khu liền kề, ngõ 57, đường Nguyễn Khánh Toàn, Phường Dịch Vọng, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106818116. Người đại diện pháp luật: *** *** Điệp.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106818116 | Ngày cấp | 09-04-2015 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN LIÊN KẾT TIÊU DÙNG VIỆT NAM | Tên giao dịch | VNCOL.,JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Nhà B7 khu liền kề, ngõ 57, đường Nguyễn Khánh Toàn, Phường Cầu Giấy hoặc Phường Nghĩa Đô, Thành phố Hà Nội Phường Dịch Vọng được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Nhà B7 khu liền kề, ngõ 57, đường Nguyễn Khánh Toàn, Phường Dịch Vọng, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Cầu Giấy hoặc Phường Nghĩa Đô |
| Điện thoại | 0913128163 | Người đại diện | *** *** Điệp |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 09-04-2015 | |
| Ngành nghề chính | Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu | Mã ngành | G47990 |
Từ khoá: 0106818116, VNCOL.,JSC, Hà Nội, Hà Nội, Quận Cầu Giấy, Phường Dịch Vọng
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 2 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 3 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác | G4513 |
| 4 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 5 | Bán buôn gạo | G46310 |
| 6 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 7 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 8 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 9 | Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu (ngành chính) | G47990 |
| 10 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh | G4772 |
| 11 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu | A0128 |
| 12 | Trồng rừng và chăm sóc rừng | A0210 |
| 13 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 14 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 15 | Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón | B08910 |
| 16 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu | C10790 |
| 17 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ | C20120 |