CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VẬT TƯ THIẾT BỊ THÀNH ĐẠT

THANH DAT PRODUCTION MATERIAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VẬT TƯ THIẾT BỊ THÀNH ĐẠT - THANH DAT PRODUCTION MATERIAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED có địa chỉ tại Đội 10, Thôn Bình Vọng, Xã Thường Tín, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Đội 10, Thôn Bình Vọng, Xã Văn Bình, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106818194. Người đại diện pháp luật: *** *** Thành.

Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất khác chưa được phân vào đâu

Cập nhật: 2 tuần trước

Mã số thuế0106818194 Ngày cấp09-04-2015
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VẬT TƯ THIẾT BỊ THÀNH ĐẠT Tên giao dịchTHANH DAT PRODUCTION MATERIAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED
Loại hìnhCông ty TNHH Hai Thành Viên trở lên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Đội 10, Thôn Bình Vọng, Xã Thường Tín, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Đội 10, Thôn Bình Vọng, Xã Văn Bình, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Xã Thường Tín
Điện thoại02462596913 Người đại diện*** *** Thành
Giấy phép số Ngày hoạt động09-04-2015
Ngành nghề chính Sản xuất khác chưa được phân vào đâu Mã ngànhC32900

Từ khoá: 0106818194, THANH DAT PRODUCTION MATERIAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED, Hà Nội, Xã Thường Tín, Hà Nội, Huyện Thường Tín, Xã Văn Bình

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao C23950
2 Sản xuất sắt, thép, gang C24100
3 Sản xuất các cấu kiện kim loại C25110
4 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại C25920
5 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu C2599
6 Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại C28220
7 Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng C28240
8 Sản xuất khác chưa được phân vào đâu (ngành chính) C32900
9 Xây dựng nhà các loại F41000
10 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
11 Xây dựng công trình công ích F42200
12 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
13 Phá dỡ F43110
14 Chuẩn bị mặt bằng F43120
15 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác G4511
16 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) G45120
17 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác G4513
18 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác G45200
19 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác G4530
20 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
21 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
22 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
23 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
24 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
25 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
26 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa H5210
27 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày I5510
28 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
29 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
30 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét B0810
31 Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) C13220