CÔNG TY CỔ PHẦN THUỐC THÚ Y AN TOÀN
SAFE VET.,JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN THUỐC THÚ Y AN TOÀN - SAFE VET.,JSC có địa chỉ đăng ký tại Số 05, ngách 214/45 đường Nguyễn Xiển, Phường Hạ Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106818557. Người đại diện pháp luật: *** *** Lực.
Ngành nghề kinh doanh chính: Hoạt động thú y
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106818557 | Ngày cấp | 13-04-2015 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN THUỐC THÚ Y AN TOÀN | Tên giao dịch | SAFE VET.,JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 05, ngách 214/45 đường Nguyễn Xiển, Phường Khương Đình hoặc Phường Thanh Liệt, Thành phố Hà Nội Phường Hạ Đình được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 05, ngách 214/45 đường Nguyễn Xiển, Phường Hạ Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Khương Đình hoặc Phường Thanh Liệt |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Lực |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 09-04-2015 | |
| Ngành nghề chính | Hoạt động thú y | Mã ngành | M75000 |
Từ khoá: 0106818557, SAFE VET.,JSC, Hà Nội, Hà Nội, Quận Thanh Xuân, Phường Hạ Đình
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 2 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 3 | Hoạt động thú y (ngành chính) | M75000 |
| 4 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 5 | Trồng cây hàng năm khác | A01190 |
| 6 | Chăn nuôi trâu, bò | A01410 |
| 7 | Chăn nuôi ngựa, lừa, la | A01420 |
| 8 | Chăn nuôi dê, cừu | A01440 |
| 9 | Chăn nuôi lợn | A01450 |
| 10 | Chăn nuôi gia cầm | A0146 |
| 11 | Chăn nuôi khác | A01490 |
| 12 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp | A01500 |
| 13 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi | A01620 |
| 14 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch | A01630 |
| 15 | Xử lý hạt giống để nhân giống | A01640 |
| 16 | Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan | A01700 |
| 17 | Trồng rừng và chăm sóc rừng | A0210 |
| 18 | Nuôi trồng thuỷ sản biển | A03210 |
| 19 | Nuôi trồng thuỷ sản nội địa | A0322 |
| 20 | Sản xuất giống thuỷ sản | A03230 |
| 21 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 22 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 23 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản | C10800 |
| 24 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |