CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ & THƯƠNG MẠI TVS HÀ NỘI
TVS HA NOI CO.,LTD
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ & THƯƠNG MẠI TVS HÀ NỘI - TVS HA NOI CO.,LTD có địa chỉ tại Cụm 4, thôn Thư Trai, Xã Phúc Thọ, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Cụm 4, thôn Thư Trai, Xã Phúc Hòa, Huyện Phúc Thọ, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106823035. Người đại diện pháp luật: *** *** Hưng.
Ngành nghề kinh doanh chính: Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106823035 | Ngày cấp | 15-04-2015 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ & THƯƠNG MẠI TVS HÀ NỘI | Tên giao dịch | TVS HA NOI CO.,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Cụm 4, thôn Thư Trai, Xã Phúc Thọ, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Cụm 4, thôn Thư Trai, Xã Phúc Hòa, Huyện Phúc Thọ, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Phúc Thọ |
| Điện thoại | 02433505302 | Người đại diện | *** *** Hưng |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 14-04-2015 | |
| Ngành nghề chính | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác | Mã ngành | N81290 |
Từ khoá: 0106823035, TVS HA NOI CO.,LTD, Hà Nội, Xã Phúc Thọ, Hà Nội, Huyện Phúc Thọ, Xã Phúc Hòa
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 2 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 3 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 4 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 5 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 6 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 7 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 8 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 9 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 10 | Bán buôn tổng hợp | G46900 |
| 11 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh | G47210 |
| 12 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 13 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh | G47230 |
| 14 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 15 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47420 |
| 16 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 17 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47530 |
| 18 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 19 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh | G4771 |
| 20 | Vệ sinh chung nhà cửa | N81210 |
| 21 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác (ngành chính) | N81290 |
| 22 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan | N81300 |