CÔNG TY CỔ PHẦN COZY HOME VIỆT NAM
VIET NAM COZY HOME JOINT STOCK COMPANY
CÔNG TY CỔ PHẦN COZY HOME VIỆT NAM - VIET NAM COZY HOME JOINT STOCK COMPANY có địa chỉ tại Số 2, ngõ 90, phố Thạch Cầu, Phường Long Biên, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 2, ngõ 90, phố Thạch Cầu, Phường Long Biên, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106824462. Người đại diện pháp luật: *** *** Cường.
Ngành nghề kinh doanh chính: Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106824462 | Ngày cấp | 15-04-2015 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN COZY HOME VIỆT NAM | Tên giao dịch | VIET NAM COZY HOME JOINT STOCK COMPANY |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 2, ngõ 90, phố Thạch Cầu, Phường Long Biên, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 2, ngõ 90, phố Thạch Cầu, Phường Long Biên, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Long Biên |
| Điện thoại | 0915575554 | Người đại diện | *** *** Cường |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 15-04-2015 | |
| Ngành nghề chính | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | Mã ngành | M74100 |
Từ khoá: 0106824462, VIET NAM COZY HOME JOINT STOCK COMPANY, Hà Nội, Phường Long Biên, Hà Nội, Quận Long Biên, Phường Long Biên
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 2 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học | C33130 |
| 3 | Sửa chữa thiết bị điện | C33140 |
| 4 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 5 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 6 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 7 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 8 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 9 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 10 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 11 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 12 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 13 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 14 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 15 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 16 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 17 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 18 | Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình | J5911 |
| 19 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng (ngành chính) | M74100 |
| 20 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 21 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47420 |
| 22 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh | G4751 |
| 23 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 24 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47530 |
| 25 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 26 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh | G4771 |
| 27 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế | C3100 |
| 28 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 29 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi | S95110 |
| 30 | Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng | S95210 |
| 31 | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) | C13220 |
| 32 | Sản xuất thảm, chăn đệm | C13230 |
| 33 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) | C14100 |
| 34 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú | C14200 |
| 35 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc | C14300 |
| 36 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm | C15120 |
| 37 | Sản xuất giày dép | C15200 |
| 38 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ | C1610 |
| 39 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác | C16210 |
| 40 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 41 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện | C1629 |
| 42 | In ấn | C18110 |
| 43 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |