CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU MẶT TRỜI ĐÔNG DƯƠNG

INDOCHINA SUN IMPORT - EXPORT COMPANY LIMITED

CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU MẶT TRỜI ĐÔNG DƯƠNG - INDOCHINA SUN IMPORT - EXPORT COMPANY LIMITED có địa chỉ tại Số 14, C5B, ngõ 15, phố Quỳnh Lôi, Phường Bạch Mai, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 14, C5B, ngõ 15, phố Quỳnh Lôi, Phường Quỳnh Mai, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106824511. Người đại diện pháp luật: *** *** Yến.

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh

Cập nhật: 2 tuần trước

Mã số thuế0106824511 Ngày cấp16-04-2015
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU MẶT TRỜI ĐÔNG DƯƠNG Tên giao dịchINDOCHINA SUN IMPORT - EXPORT COMPANY LIMITED
Loại hìnhCông ty TNHH Một Thành Viên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 14, C5B, ngõ 15, phố Quỳnh Lôi, Phường Bạch Mai, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 14, C5B, ngõ 15, phố Quỳnh Lôi, Phường Quỳnh Mai, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Bạch Mai
Điện thoạiĐang cập nhật Người đại diện*** *** Yến
Giấy phép số Ngày hoạt động15-04-2015
Ngành nghề chính Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh Mã ngànhG4772

Từ khoá: 0106824511, INDOCHINA SUN IMPORT - EXPORT COMPANY LIMITED, Hà Nội, Phường Bạch Mai, Hà Nội, Quận Hai Bà Trưng, Phường Quỳnh Mai

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú S96200
2 Cắt tóc, làm đầu, gội đầu S96310
3 Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ S96330
4 Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu S96390
5 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
6 Bán buôn gạo G46310
7 Bán buôn thực phẩm G4632
8 Bán buôn đồ uống G4633
9 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
10 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
11 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
12 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
13 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
14 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
15 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh G47210
16 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
17 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh G47230
18 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) H4931
19 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
20 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
21 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa H5210
22 Bốc xếp hàng hóa H5224
23 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày I5510
24 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
25 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) I56210
26 Dịch vụ ăn uống khác I56290
27 Dịch vụ phục vụ đồ uống I5630
28 Quảng cáo M73100
29 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận M73200
30 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
31 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh G47420
32 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh G4751
33 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
34 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh G47530
35 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
36 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh G4771
37 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh (ngành chính) G4772
38 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh G4773
39 Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác N8219
40 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại N82300
41 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
42 Giáo dục nghề nghiệp P8532
43 Giáo dục thể thao và giải trí P85510
44 Giáo dục văn hoá nghệ thuật P85520
45 Dịch vụ hỗ trợ giáo dục P85600
46 Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí R90000
47 Hoạt động của các cơ sở thể thao R93110
48 Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao R93120
49 Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề R93210
50 Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu R93290
51 Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) S96100
52 Đại lý du lịch N79110
53 Điều hành tua du lịch N79120