CÔNG TY CỔ PHẦN TƯỜNG KÍNH TKC

TUONG KINH TKC.,JSC

CÔNG TY CỔ PHẦN TƯỜNG KÍNH TKC - TUONG KINH TKC.,JSC có địa chỉ đăng ký tại Số 38 ngõ 155/51 đường Cầu Giấy, tổ 4, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106824783. Người đại diện pháp luật: *** *** Tiềm.

Ngành nghề kinh doanh chính: Hoàn thiện công trình xây dựng

Cập nhật: 1 tuần trước

Mã số thuế0106824783 Ngày cấp15-04-2015
Tên chính thứcCÔNG TY CỔ PHẦN TƯỜNG KÍNH TKC Tên giao dịchTUONG KINH TKC.,JSC
Loại hìnhCông ty Cổ Phần Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 38 ngõ 155/51 đường Cầu Giấy, tổ 4, Phường Cầu Giấy hoặc Phường Yên Hòa, Thành phố Hà Nội Phường Yên Hoà được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 38 ngõ 155/51 đường Cầu Giấy, tổ 4, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Cầu Giấy hoặc Phường Yên Hòa
Điện thoại0976199388 Người đại diện*** *** Tiềm
Giấy phép số Ngày hoạt động15-04-2015
Ngành nghề chính Hoàn thiện công trình xây dựng Mã ngànhF43300

Từ khoá: 0106824783, TUONG KINH TKC.,JSC, Hà Nội, Hà Nội, Quận Cầu Giấy, Phường Yên Hoà

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh C23100
2 Sản xuất sản phẩm chịu lửa C23910
3 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao C2394
4 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao C23950
5 Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá C23960
6 Sản xuất các cấu kiện kim loại C25110
7 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu C2599
8 Xây dựng nhà các loại F41000
9 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
10 Xây dựng công trình công ích F42200
11 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
12 Phá dỡ F43110
13 Chuẩn bị mặt bằng F43120
14 Lắp đặt hệ thống điện F43210
15 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
16 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
17 Hoàn thiện công trình xây dựng (ngành chính) F43300
18 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
19 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác G4511
20 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) G45120
21 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác G4513
22 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác G45200
23 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác G4530
24 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy G45420
25 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy G4543
26 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
27 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
28 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
29 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
30 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
31 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
32 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
33 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
34 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G4719
35 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) H4931
36 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
37 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
38 Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa H5021
39 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa H5210
40 Lập trình máy vi tính J62010
41 Hoạt động tư vấn quản lý M70200
42 Hoạt động thiết kế chuyên dụng M74100
43 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu M7490
44 Cho thuê xe có động cơ N7710
45 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
46 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh G4773
47 Dịch vụ đóng gói N82920
48 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
49 Giáo dục khác chưa được phân vào đâu P85590
50 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác C16210
51 Sản xuất đồ gỗ xây dựng C16220
52 Sản xuất bao bì bằng gỗ C16230
53 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện C1629
54 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730
55 Vệ sinh chung nhà cửa N81210
56 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác N81290
57 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan N81300