CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ VIỄN THÔNG HẢI DƯƠNG
HAI DUONG COMMUNICATION TRADING AND SERVICE COMPANY LIMITED
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ VIỄN THÔNG HẢI DƯƠNG - HAI DUONG COMMUNICATION TRADING AND SERVICE COMPANY LIMITED có địa chỉ tại Thôn Tình Lam, Xã Hưng Đạo, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Thôn Tình Lam, Xã Đại Thành, Huyện Quốc Oai, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106826886. Người đại diện pháp luật: *** *** Hoài.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106826886 | Ngày cấp | 17-04-2015 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ VIỄN THÔNG HẢI DƯƠNG | Tên giao dịch | HAI DUONG COMMUNICATION TRADING AND SERVICE COMPANY LIMITED |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Thôn Tình Lam, Xã Hưng Đạo, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Thôn Tình Lam, Xã Đại Thành, Huyện Quốc Oai, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Hưng Đạo |
| Điện thoại | 09036112279 | Người đại diện | *** *** Hoài |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 17-04-2015 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | Mã ngành | G46520 |
Từ khoá: 0106826886, HAI DUONG COMMUNICATION TRADING AND SERVICE COMPANY LIMITED, Hà Nội, Xã Hưng Đạo, Hà Nội, Huyện Quốc Oai, Xã Đại Thành
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 2 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 3 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 4 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 5 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 6 | Phá dỡ | F43110 |
| 7 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 8 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 9 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 10 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 11 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 12 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 13 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 14 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) | G45120 |
| 15 | Bán mô tô, xe máy | G4541 |
| 16 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 17 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 18 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 19 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 20 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 21 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (ngành chính) | G46520 |
| 22 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 23 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 24 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G4719 |
| 25 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 26 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 27 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải | H5229 |
| 28 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 29 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 30 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính | J62090 |
| 31 | Quảng cáo | M73100 |
| 32 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 33 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 34 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 35 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 36 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp | A01500 |
| 37 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 38 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 39 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi | S95110 |
| 40 | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) | C13220 |
| 41 | In ấn | C18110 |
| 42 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |
| 43 | Đại lý du lịch | N79110 |
| 44 | Điều hành tua du lịch | N79120 |
| 45 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch | N79200 |