CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KIÊN ANH
KIEN ANH SERVICES AND TRADING DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KIÊN ANH - KIEN ANH SERVICES AND TRADING DEVELOPMENT COMPANY LIMITED có địa chỉ tại Số 110 A2, Khu tập thể Công ty xây dựng số 6 Thăng Long, Xã Vĩnh Thanh, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 110 A2, Khu tập thể Công ty xây dựng số 6 Thăng Long, Xã Hải Bối, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106828989. Người đại diện pháp luật: *** *** Kỳ.
Ngành nghề kinh doanh chính: Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106828989 | Ngày cấp | 21-04-2015 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KIÊN ANH | Tên giao dịch | KIEN ANH SERVICES AND TRADING DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 110 A2, Khu tập thể Công ty xây dựng số 6 Thăng Long, Xã Vĩnh Thanh, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 110 A2, Khu tập thể Công ty xây dựng số 6 Thăng Long, Xã Hải Bối, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Vĩnh Thanh |
| Điện thoại | 0168255899909114288 | Người đại diện | *** *** Kỳ |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 20-04-2015 | |
| Ngành nghề chính | Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa | Mã ngành | Q8620 |
Từ khoá: 0106828989, KIEN ANH SERVICES AND TRADING DEVELOPMENT COMPANY LIMITED, Hà Nội, Xã Vĩnh Thanh, Hà Nội, Huyện Đông Anh, Xã Hải Bối
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 2 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 3 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 4 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 5 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 6 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 7 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G47610 |
| 8 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 9 | Chăn nuôi khác | A01490 |
| 10 | Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa (ngành chính) | Q8620 |
| 11 | Vệ sinh chung nhà cửa | N81210 |
| 12 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác | N81290 |