CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ PHÁT TRIỂN THÀNH ĐẠT
THANH DAT DEAP CO ., LTD
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ PHÁT TRIỂN THÀNH ĐẠT - THANH DAT DEAP CO ., LTD có địa chỉ đăng ký tại Thôn Cương Ngô, Xã Tứ Hiệp, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106830787. Người đại diện pháp luật: *** *** Khanh.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Cập nhật: 2 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106830787 | Ngày cấp | 22-04-2015 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ PHÁT TRIỂN THÀNH ĐẠT | Tên giao dịch | THANH DAT DEAP CO ., LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Thôn Cương Ngô, Xã Thanh Trì hoặc Phường Yên Sở, Thành phố Hà Nội Xã Tứ Hiệp được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Thôn Cương Ngô, Xã Tứ Hiệp, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Thanh Trì hoặc Phường Yên Sở |
| Điện thoại | 0933965382 | Người đại diện | *** *** Khanh |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 21-04-2015 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | Mã ngành | G4669 |
Từ khoá: 0106830787, THANH DAT DEAP CO ., LTD, Hà Nội, Hà Nội, Huyện Thanh Trì, Xã Tứ Hiệp
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản | C1020 |
| 2 | Chế biến và bảo quản rau quả | C1030 |
| 3 | Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su | C22110 |
| 4 | Sản xuất sản phẩm khác từ cao su | C22120 |
| 5 | Sản xuất sản phẩm từ plastic | C2220 |
| 6 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 7 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 8 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 9 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 10 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 11 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (ngành chính) | G4669 |
| 12 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 13 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 14 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 15 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất | L68200 |
| 16 | Khai thác gỗ | A02210 |
| 17 | Khai thác lâm sản khác trừ gỗ | A02220 |
| 18 | Khai thác thuỷ sản biển | A03110 |
| 19 | Khai thác thuỷ sản nội địa | A0312 |
| 20 | Khai thác và thu gom than cứng | B05100 |
| 21 | Khai thác và thu gom than non | B05200 |
| 22 | Khai thác khí đốt tự nhiên | B06200 |
| 23 | Khai thác quặng sắt | B07100 |
| 24 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt | B0722 |
| 25 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 26 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 27 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 28 | Khai thác và thu gom than bùn | B08920 |
| 29 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu | B08990 |
| 30 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột | C10620 |
| 31 | Sản xuất các loại bánh từ bột | C10710 |
| 32 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn | C10750 |
| 33 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu | C10790 |
| 34 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ | C1610 |
| 35 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác | C16210 |
| 36 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 37 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện | C1629 |
| 38 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh | C2013 |
| 39 | Đại lý du lịch | N79110 |
| 40 | Điều hành tua du lịch | N79120 |
| 41 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch | N79200 |