CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI VI NA XUÂN TRANG
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI VI NA XUÂN TRANG có địa chỉ đăng ký tại Số 775, đường Nguyễn Xiển, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106831050. Người đại diện pháp luật: *** *** Quân.
Ngành nghề kinh doanh chính: Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106831050 | Ngày cấp | 22-04-2015 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI VI NA XUÂN TRANG | Tên giao dịch | |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 775, đường Nguyễn Xiển, Phường Hoàng Liệt hoặc Phường Định Công, Thành phố Hà Nội Phường Đại Kim được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 775, đường Nguyễn Xiển, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Hoàng Liệt hoặc Phường Định Công |
| Điện thoại | 0986188002-0917 | Người đại diện | *** *** Quân |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 21-04-2015 | |
| Ngành nghề chính | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | Mã ngành | N82990 |
Từ khoá: 0106831050, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hoàng Mai, Phường Đại Kim
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 2 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 3 | Phá dỡ | F43110 |
| 4 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 5 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 6 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 7 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 8 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 9 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 10 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 11 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 12 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 13 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 14 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 15 | Bốc xếp hàng hóa | H5224 |
| 16 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải | H5229 |
| 17 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 18 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 19 | Dịch vụ đóng gói | N82920 |
| 20 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (ngành chính) | N82990 |
| 21 | Sửa chữa thiết bị liên lạc | S95120 |
| 22 | In ấn | C18110 |
| 23 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |