CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG RUBY BÙI

RUBY BUI INVESTMENT TRADING AND CONSTRUCTION COMPANY LIMITED

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG RUBY BÙI - RUBY BUI INVESTMENT TRADING AND CONSTRUCTION COMPANY LIMITED có địa chỉ tại Số 17, phố Vân Trì, Xã Phúc Thịnh, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 17, phố Vân Trì, Xã Vân Nội, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106831692. Người đại diện pháp luật: *** *** Mai.

Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác

Cập nhật: 1 tuần trước

Mã số thuế0106831692 Ngày cấp22-04-2015
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG RUBY BÙI Tên giao dịchRUBY BUI INVESTMENT TRADING AND CONSTRUCTION COMPANY LIMITED
Loại hìnhCông ty TNHH Một Thành Viên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 17, phố Vân Trì, Xã Phúc Thịnh, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 17, phố Vân Trì, Xã Vân Nội, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Xã Phúc Thịnh
Điện thoại0974873431 Người đại diện*** *** Mai
Giấy phép số Ngày hoạt động22-04-2015
Ngành nghề chính Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác Mã ngànhC16210

Từ khoá: 0106831692, RUBY BUI INVESTMENT TRADING AND CONSTRUCTION COMPANY LIMITED, Hà Nội, Xã Phúc Thịnh, Hà Nội, Huyện Đông Anh, Xã Vân Nội

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại C25920
2 Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng C27400
3 Sửa chữa thiết bị khác C33190
4 Xây dựng nhà các loại F41000
5 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
6 Xây dựng công trình công ích F42200
7 Lắp đặt hệ thống điện F43210
8 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
9 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
10 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác G4511
11 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) G45120
12 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác G45200
13 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác G4530
14 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy G4543
15 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
16 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
17 Bán buôn gạo G46310
18 Bán buôn thực phẩm G4632
19 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
20 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
21 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
22 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
23 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
24 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
25 Bán buôn tổng hợp G46900
26 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) H4931
27 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
28 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
29 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) I56210
30 Quảng cáo M73100
31 Cho thuê xe có động cơ N7710
32 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh G4751
33 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
34 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
35 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G47610
36 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh G4771
37 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh G4773
38 Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ G4782
39 Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ G4789
40 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại N82300
41 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
42 Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình S95220
43 Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) C13220
44 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) C14100
45 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác (ngành chính) C16210
46 Sản xuất đồ gỗ xây dựng C16220
47 Sản xuất bao bì bằng gỗ C16230
48 In ấn C18110
49 Dịch vụ liên quan đến in C18120
50 Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít C2022
51 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730