CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VÀ CÔNG NGHỆ VNT

VNT SERVICES TRADING AND TECHNOLOGY COMPANY LIMITED

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VÀ CÔNG NGHỆ VNT - VNT SERVICES TRADING AND TECHNOLOGY COMPANY LIMITED có địa chỉ đăng ký tại Số 85, tổ dân phố Ngọc Đại, Phường Đại Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106832294. Người đại diện pháp luật: *** *** Viễn.

Ngành nghề kinh doanh chính: Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng

Cập nhật: 2 tuần trước

Mã số thuế0106832294 Ngày cấp23-04-2015
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VÀ CÔNG NGHỆ VNT Tên giao dịchVNT SERVICES TRADING AND TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
Loại hìnhCông ty TNHH Một Thành Viên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 85, tổ dân phố Ngọc Đại, Phường Tây Mỗ hoặc Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội Phường Đại Mỗ được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 85, tổ dân phố Ngọc Đại, Phường Đại Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Tây Mỗ hoặc Phường Đại Mỗ
Điện thoạiĐang cập nhật Người đại diện*** *** Viễn
Giấy phép số Ngày hoạt động22-04-2015
Ngành nghề chính Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng Mã ngànhS95210

Từ khoá: 0106832294, VNT SERVICES TRADING AND TECHNOLOGY COMPANY LIMITED, Hà Nội, Hà Nội, Quận Nam Từ Liêm, Phường Đại Mỗ

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu C2599
2 Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn C33110
3 Sửa chữa máy móc, thiết bị C33120
4 Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học C33130
5 Sửa chữa thiết bị điện C33140
6 Sửa chữa thiết bị khác C33190
7 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp C33200
8 Lắp đặt hệ thống điện F43210
9 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
10 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
11 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
12 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
13 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
14 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
15 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh G47230
16 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
17 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
18 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa H5210
19 Bốc xếp hàng hóa H5224
20 Hoạt động thiết kế chuyên dụng M74100
21 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
22 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh G47420
23 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
24 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
25 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng); trong các cửa hàng chuyên doanh G47620
26 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
27 Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi S95110
28 Sửa chữa thiết bị liên lạc S95120
29 Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng (ngành chính) S95210
30 Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình S95220
31 Sản xuất bao bì bằng gỗ C16230
32 Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa C1702