CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VÀ ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VIỆT TÚ

VIET TU TRADING INVESTMENT AND CONSTRUCTION JOINT STOCK COMP

CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VÀ ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VIỆT TÚ - VIET TU TRADING INVESTMENT AND CONSTRUCTION JOINT STOCK COMP có địa chỉ tại Số 10, ngõ 34 đường Xuân La, Phường Xuân Đỉnh, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 10, ngõ 34 đường Xuân La, Phường Xuân Tảo, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106834647. Người đại diện pháp luật: *** *** Việt.

Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng nhà các loại

Cập nhật: 2 tuần trước

Mã số thuế0106834647 Ngày cấp24-04-2015
Tên chính thứcCÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VÀ ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VIỆT TÚ Tên giao dịchVIET TU TRADING INVESTMENT AND CONSTRUCTION JOINT STOCK COMP
Loại hìnhCông ty Cổ Phần Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 10, ngõ 34 đường Xuân La, Phường Xuân Đỉnh, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 10, ngõ 34 đường Xuân La, Phường Xuân Tảo, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Xuân Đỉnh
Điện thoại0975717666 Người đại diện*** *** Việt
Giấy phép số Ngày hoạt động24-04-2015
Ngành nghề chính Xây dựng nhà các loại Mã ngànhF41000

Từ khoá: 0106834647, VIET TU TRADING INVESTMENT AND CONSTRUCTION JOINT STOCK COMP, Hà Nội, Phường Xuân Đỉnh, Hà Nội, Quận Bắc Từ Liêm, Phường Xuân Tảo

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Xây dựng nhà các loại (ngành chính) F41000
2 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
3 Xây dựng công trình công ích F42200
4 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
5 Phá dỡ F43110
6 Chuẩn bị mặt bằng F43120
7 Lắp đặt hệ thống điện F43210
8 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
9 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
10 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
11 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
12 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
13 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
14 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
15 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
16 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
17 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
18 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
19 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) H4931
20 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
21 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
22 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa H5210
23 Bốc xếp hàng hóa H5224
24 Hoạt động viễn thông khác J6190
25 Lập trình máy vi tính J62010
26 Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính J62020
27 Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính J62090
28 Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan J63110
29 Cổng thông tin J63120
30 Hoạt động thiết kế chuyên dụng M74100
31 Cho thuê xe có động cơ N7710
32 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
33 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh G47420
34 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
35 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
36 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
37 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730