CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ DỊCH VỤ HẢI LƯƠNG
HAI LUONG FITNESS COMPANY LIMITED
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ DỊCH VỤ HẢI LƯƠNG - HAI LUONG FITNESS COMPANY LIMITED có địa chỉ đăng ký tại Tầng 5, Tòa CT4, The Pride, Khu ĐTM An Hưng, Phường La Khê, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106836718. Người đại diện pháp luật: *** *** Cường.
Ngành nghề kinh doanh chính: Hoạt động của các cơ sở thể thao
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106836718 | Ngày cấp | 04-05-2015 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ DỊCH VỤ HẢI LƯƠNG | Tên giao dịch | HAI LUONG FITNESS COMPANY LIMITED |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Tầng 5, Tòa CT4, The Pride, Khu ĐTM An Hưng, Phường Dương Nội hoặc Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội Phường La Khê được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Tầng 5, Tòa CT4, The Pride, Khu ĐTM An Hưng, Phường La Khê, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Dương Nội hoặc Phường Hà Đông |
| Điện thoại | 0936339698 | Người đại diện | *** *** Cường |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 27-04-2015 | |
| Ngành nghề chính | Hoạt động của các cơ sở thể thao | Mã ngành | R93110 |
Từ khoá: 0106836718, HAI LUONG FITNESS COMPANY LIMITED, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hà Đông, Phường La Khê
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 2 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 3 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 4 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 5 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 6 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 7 | Dịch vụ ăn uống khác | I56290 |
| 8 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 9 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh | G47630 |
| 10 | Giáo dục thể thao và giải trí | P85510 |
| 11 | Hoạt động của các cơ sở thể thao (ngành chính) | R93110 |
| 12 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí | N77210 |