CÔNG TY TNHH TRUYỀN THÔNG, QUẢNG CÁO VÀ GIẢI TRÍ CỘNG
PLUS MEDIA, ADVERTISEMENT AND ENTERTAIMENT CO., LTD
CÔNG TY TNHH TRUYỀN THÔNG, QUẢNG CÁO VÀ GIẢI TRÍ CỘNG - PLUS MEDIA, ADVERTISEMENT AND ENTERTAIMENT CO., LTD có địa chỉ đăng ký tại Số 143, ngõ 559 Kim Ngưu, Phường Vĩnh Tuy, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106836933. Người đại diện pháp luật: *** *** Hà.
Ngành nghề kinh doanh chính: Quảng cáo
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106836933 | Ngày cấp | 04-05-2015 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH TRUYỀN THÔNG, QUẢNG CÁO VÀ GIẢI TRÍ CỘNG | Tên giao dịch | PLUS MEDIA, ADVERTISEMENT AND ENTERTAIMENT CO., LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 143, ngõ 559 Kim Ngưu, Phường Vĩnh Hưng hoặc Phường Vĩnh Tuy, Thành phố Hà Nội Phường Vĩnh Tuy được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 143, ngõ 559 Kim Ngưu, Phường Vĩnh Tuy, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Vĩnh Hưng hoặc Phường Vĩnh Tuy |
| Điện thoại | 0902141400 | Người đại diện | *** *** Hà |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 27-04-2015 | |
| Ngành nghề chính | Quảng cáo | Mã ngành | M73100 |
Từ khoá: 0106836933, PLUS MEDIA, ADVERTISEMENT AND ENTERTAIMENT CO., LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hai Bà Trưng, Phường Vĩnh Tuy
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất đồ chơi, trò chơi | C32400 |
| 2 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet | G47910 |
| 3 | Xuất bản phần mềm | J58200 |
| 4 | Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình | J5911 |
| 5 | Hoạt động hậu kỳ | J59120 |
| 6 | Hoạt động viễn thông khác | J6190 |
| 7 | Lập trình máy vi tính | J62010 |
| 8 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính | J62090 |
| 9 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan | J63110 |
| 10 | Cổng thông tin | J63120 |
| 11 | Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu | J63290 |
| 12 | Quảng cáo (ngành chính) | M73100 |
| 13 | Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng); trong các cửa hàng chuyên doanh | G47620 |
| 14 | Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi | N82200 |
| 15 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |