CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG HENRYCO VIỆT NAM
VIET NAM HENRYCO BUILDING.,JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG HENRYCO VIỆT NAM - VIET NAM HENRYCO BUILDING.,JSC có địa chỉ tại Thôn Ngự Câu, Xã An Khánh, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Thôn Ngự Câu, Xã An Thượng, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106839042. Người đại diện pháp luật: *** *** Huỳnh.
Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng nhà các loại
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106839042 | Ngày cấp | 07-05-2015 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG HENRYCO VIỆT NAM | Tên giao dịch | VIET NAM HENRYCO BUILDING.,JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Thôn Ngự Câu, Xã An Khánh, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Thôn Ngự Câu, Xã An Thượng, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã An Khánh |
| Điện thoại | 0904711716 | Người đại diện | *** *** Huỳnh |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 20-05-2015 | |
| Ngành nghề chính | Xây dựng nhà các loại | Mã ngành | F41000 |
Từ khoá: 0106839042, VIET NAM HENRYCO BUILDING.,JSC, Hà Nội, Xã An Khánh, Hà Nội, Huyện Hoài Đức, Xã An Thượng
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Xây dựng nhà các loại (ngành chính) | F41000 |
| 2 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 3 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 4 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 5 | Phá dỡ | F43110 |
| 6 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 7 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 8 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 9 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 10 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 11 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 12 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác | G4513 |
| 13 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 14 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 15 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 16 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 17 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất | L68200 |
| 18 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | M7110 |
| 19 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 20 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 21 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 22 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan | N81300 |