CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VẬN TẢI VÀ XÂY DỰNG HÀ NỘI

HA NOI CONSTRUCTION AND TRADING TRANSPORT JOINT STOCK COMPAN

CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VẬN TẢI VÀ XÂY DỰNG HÀ NỘI - HA NOI CONSTRUCTION AND TRADING TRANSPORT JOINT STOCK COMPAN có địa chỉ tại Số 103 ngõ 1194 đường Láng, Phường Láng, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 103 ngõ 1194 đường Láng, Phường Láng Thượng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106839846. Người đại diện pháp luật: *** *** Trung.

Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng nhà các loại

Cập nhật: 2 tuần trước

Mã số thuế0106839846 Ngày cấp07-05-2015
Tên chính thứcCÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VẬN TẢI VÀ XÂY DỰNG HÀ NỘI Tên giao dịchHA NOI CONSTRUCTION AND TRADING TRANSPORT JOINT STOCK COMPAN
Loại hìnhCông ty Cổ Phần Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 103 ngõ 1194 đường Láng, Phường Láng, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 103 ngõ 1194 đường Láng, Phường Láng Thượng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Láng
Điện thoại09877666880165288555 Người đại diện*** *** Trung
Giấy phép số Ngày hoạt động06-05-2015
Ngành nghề chính Xây dựng nhà các loại Mã ngànhF41000

Từ khoá: 0106839846, HA NOI CONSTRUCTION AND TRADING TRANSPORT JOINT STOCK COMPAN, Hà Nội, Phường Láng, Hà Nội, Quận Đống Đa, Phường Láng Thượng

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Xây dựng nhà các loại (ngành chính) F41000
2 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
3 Xây dựng công trình công ích F42200
4 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
5 Phá dỡ F43110
6 Chuẩn bị mặt bằng F43120
7 Lắp đặt hệ thống điện F43210
8 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
9 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
10 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác G4513
11 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác G45200
12 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác G4530
13 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
14 Bán buôn thực phẩm G4632
15 Bán buôn đồ uống G4633
16 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
17 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
18 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
19 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
20 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
21 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh G47230
22 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
23 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
24 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh G47420
25 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
26 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G47610
27 Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác N8219
28 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990