CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI THỊNH VŨ
THNH VU CO.,LTD
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI THỊNH VŨ - THNH VU CO.,LTD có địa chỉ đăng ký tại Lô X3A-6, tổ 22, đường Thanh Am, Phường Thượng Thanh, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106840256. Người đại diện pháp luật: *** *** Thịnh.
Ngành nghề kinh doanh chính: Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Cập nhật: 2 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106840256 | Ngày cấp | 06-05-2015 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI THỊNH VŨ | Tên giao dịch | THNH VU CO.,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Lô X3A-6, tổ 22, đường Thanh Am, Phường Bồ Đề hoặc Phường Việt Hưng, Thành phố Hà Nội Phường Thượng Thanh được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Lô X3A-6, tổ 22, đường Thanh Am, Phường Thượng Thanh, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Bồ Đề hoặc Phường Việt Hưng |
| Điện thoại | 0913759979 | Người đại diện | *** *** Thịnh |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 06-05-2015 | |
| Ngành nghề chính | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | Mã ngành | C25920 |
Từ khoá: 0106840256, THNH VU CO.,LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Long Biên, Phường Thượng Thanh
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sắt, thép, gang | C24100 |
| 2 | Sản xuất kim loại màu và kim loại quý | C24200 |
| 3 | Đúc sắt thép | C24310 |
| 4 | Đúc kim loại màu | C24320 |
| 5 | Sản xuất các cấu kiện kim loại | C25110 |
| 6 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại | C25120 |
| 7 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại | C25910 |
| 8 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (ngành chính) | C25920 |
| 9 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng | C25930 |
| 10 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu | C2599 |
| 11 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng | C26400 |
| 12 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện | C2710 |
| 13 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại | C27330 |
| 14 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng | C27400 |
| 15 | Sản xuất đồ điện dân dụng | C27500 |
| 16 | Sản xuất máy thông dụng khác | C28190 |
| 17 | Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá | C28250 |
| 18 | Sản xuất máy chuyên dụng khác | C2829 |
| 19 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn | C33110 |
| 20 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 21 | Sửa chữa thiết bị điện | C33140 |
| 22 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 23 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 24 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 25 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 26 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 27 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 28 | Bán buôn tổng hợp | G46900 |
| 29 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 30 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 31 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 32 | Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa | H5021 |
| 33 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa | H5022 |
| 34 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 35 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải | H5229 |
| 36 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 37 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 38 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 39 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít | C2022 |