CÔNG TY TNHH NGUYÊN VẬT LIỆU SOMA
SOMA RAW MATERIAL COMPANY LIMITED
CÔNG TY TNHH NGUYÊN VẬT LIỆU SOMA - SOMA RAW MATERIAL COMPANY LIMITED có địa chỉ đăng ký tại Số 22, hẻm 90/132/11, phố Gia Quất, tổ 6, Phường Thượng Thanh, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106840270. Người đại diện pháp luật: *** *** Sơn.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Cập nhật: 2 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106840270 | Ngày cấp | 06-05-2015 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH NGUYÊN VẬT LIỆU SOMA | Tên giao dịch | SOMA RAW MATERIAL COMPANY LIMITED |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 22, hẻm 90/132/11, phố Gia Quất, tổ 6, Phường Bồ Đề hoặc Phường Việt Hưng, Thành phố Hà Nội Phường Thượng Thanh được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 22, hẻm 90/132/11, phố Gia Quất, tổ 6, Phường Thượng Thanh, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Bồ Đề hoặc Phường Việt Hưng |
| Điện thoại | 0432127289 | Người đại diện | *** *** Sơn |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 06-05-2015 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | Mã ngành | G4669 |
Từ khoá: 0106840270, SOMA RAW MATERIAL COMPANY LIMITED, Hà Nội, Hà Nội, Quận Long Biên, Phường Thượng Thanh
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 2 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 3 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 4 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (ngành chính) | G4669 |
| 5 | Bán buôn tổng hợp | G46900 |
| 6 | Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật | M72100 |
| 7 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | M7490 |
| 8 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 9 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục | P85600 |
| 10 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa | C17010 |
| 11 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa | C1702 |
| 12 | In ấn | C18110 |
| 13 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |
| 14 | Sản xuất hoá chất cơ bản | C20110 |
| 15 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít | C2022 |