CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ PHÁT TRIỂN LÂM VIÊN

LAM VIEN DEVELOPMENT AND CONSTRUCTION COMPANY LIMITED

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ PHÁT TRIỂN LÂM VIÊN - LAM VIEN DEVELOPMENT AND CONSTRUCTION COMPANY LIMITED có địa chỉ tại Số 28- Tổ 2- Khu Tân Xuân, Xã Xuân Mai, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 28- Tổ 2- Khu Tân Xuân, Thị trấn Xuân Mai, Huyện Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106840418. Người đại diện pháp luật: *** *** Linh.

Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ

Cập nhật: 1 tuần trước

Mã số thuế0106840418 Ngày cấp07-05-2015
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ PHÁT TRIỂN LÂM VIÊN Tên giao dịchLAM VIEN DEVELOPMENT AND CONSTRUCTION COMPANY LIMITED
Loại hìnhCông ty TNHH Hai Thành Viên trở lên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 28- Tổ 2- Khu Tân Xuân, Xã Xuân Mai, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 28- Tổ 2- Khu Tân Xuân, Thị trấn Xuân Mai, Huyện Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Xã Xuân Mai
Điện thoại0968093195 Người đại diện*** *** Linh
Giấy phép số Ngày hoạt động06-05-2015
Ngành nghề chính Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ Mã ngànhF4210

Từ khoá: 0106840418, LAM VIEN DEVELOPMENT AND CONSTRUCTION COMPANY LIMITED, Hà Nội, Xã Xuân Mai, Hà Nội, Huyện Chương Mỹ, Thị trấn Xuân Mai

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ (ngành chính) F4210
2 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
3 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
4 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác G4511
5 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) G45120
6 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác G4530
7 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy G4543
8 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
9 Bán buôn thực phẩm G4632
10 Bán buôn đồ uống G4633
11 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
12 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
13 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
14 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
15 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
16 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
17 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
18 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
19 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
20 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
21 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh G47230
22 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
23 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
24 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa H5210
25 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ H5221
26 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
27 Lập trình máy vi tính J62010
28 Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính J62090
29 Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan J63110
30 Cổng thông tin J63120
31 Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu K66190
32 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận M73200
33 Cho thuê xe có động cơ N7710
34 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
35 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh G47420
36 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh G47530
37 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh G4771
38 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh G4772
39 Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh G4774
40 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ G4781
41 Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ G4782
42 Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ G4789
43 Hoạt động dịch vụ trồng trọt A01610
44 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi A01620
45 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch A01630
46 Trồng rừng và chăm sóc rừng A0210
47 Khai thác gỗ A02210
48 Khai thác lâm sản khác trừ gỗ A02220
49 Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác A02300
50 Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp A02400
51 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại N82300
52 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
53 Dịch vụ hỗ trợ giáo dục P85600
54 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ C1610
55 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác C16210
56 Sản xuất đồ gỗ xây dựng C16220
57 Sản xuất bao bì bằng gỗ C16230
58 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện C1629
59 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730