CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI ĐẠI XUÂN
DAI XUAN INTRA CO.,LTD
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI ĐẠI XUÂN - DAI XUAN INTRA CO.,LTD có địa chỉ đăng ký tại Nhà số 9, ngõ 57 đường Thụy Phương, Phường Thụy Phương, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106840633. Người đại diện pháp luật: *** *** Quân.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106840633 | Ngày cấp | 06-05-2015 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI ĐẠI XUÂN | Tên giao dịch | DAI XUAN INTRA CO.,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Nhà số 9, ngõ 57 đường Thụy Phương, Phường Thượng Cát hoặc Phường Đông Ngạc, Thành phố Hà Nội Phường Thụy Phương được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Nhà số 9, ngõ 57 đường Thụy Phương, Phường Thụy Phương, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Thượng Cát hoặc Phường Đông Ngạc |
| Điện thoại | 0936088238 | Người đại diện | *** *** Quân |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 06-05-2015 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | Mã ngành | G4620 |
Từ khoá: 0106840633, DAI XUAN INTRA CO.,LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Bắc Từ Liêm, Phường Thụy Phương
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Trồng cây ăn quả | A0121 |
| 2 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 3 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 4 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống (ngành chính) | G4620 |
| 5 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 6 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 7 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 8 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 9 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet | G47910 |
| 10 | Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu | G47990 |
| 11 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải | H5229 |
| 12 | Lập trình máy vi tính | J62010 |
| 13 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính | J62020 |
| 14 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính | J62090 |
| 15 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan | J63110 |
| 16 | Quảng cáo | M73100 |
| 17 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 18 | Hoạt động nhiếp ảnh | M74200 |
| 19 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 20 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 21 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 22 | Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ | G4789 |
| 23 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế | C3100 |
| 24 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh | A0118 |
| 25 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu | A0128 |
| 26 | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp | A01300 |
| 27 | Trồng rừng và chăm sóc rừng | A0210 |
| 28 | Khai thác gỗ | A02210 |
| 29 | Khai thác lâm sản khác trừ gỗ | A02220 |
| 30 | Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác | A02300 |
| 31 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp | A02400 |
| 32 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 33 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 34 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu | P85590 |
| 35 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi | S95110 |
| 36 | Sửa chữa thiết bị liên lạc | S95120 |
| 37 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ | C1610 |
| 38 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác | C16210 |
| 39 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 40 | Sản xuất bao bì bằng gỗ | C16230 |
| 41 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện | C1629 |
| 42 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan | N81300 |