CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU VẠN HOA
VAN HOA IMPORT EXPORT CO.,LTD
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU VẠN HOA - VAN HOA IMPORT EXPORT CO.,LTD có địa chỉ đăng ký tại Nhà số 16, tổ 12, ngõ 178, phố Bồ Đề, Phường Bồ Đề, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106843698. Người đại diện pháp luật: *** *** Thủy.
Ngành nghề kinh doanh chính: Khai thác gỗ
Cập nhật: 2 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106843698 | Ngày cấp | 11-05-2015 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU VẠN HOA | Tên giao dịch | VAN HOA IMPORT EXPORT CO.,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Ngừng hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Nhà số 16, tổ 12, ngõ 178, phố Bồ Đề, Phường Bồ Đề hoặc Phường Hồng Hà, Thành phố Hà Nội Phường Bồ Đề được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Nhà số 16, tổ 12, ngõ 178, phố Bồ Đề, Phường Bồ Đề, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Bồ Đề hoặc Phường Hồng Hà |
| Điện thoại | 0936878666 | Người đại diện | *** *** Thủy |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 08-05-2015 | |
| Ngành nghề chính | Khai thác gỗ | Mã ngành | A02210 |
Từ khoá: 0106843698, VAN HOA IMPORT EXPORT CO.,LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Long Biên, Phường Bồ Đề
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 2 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 3 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 4 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 5 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 6 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G47110 |
| 7 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 8 | Khai thác gỗ (ngành chính) | A02210 |
| 9 | Khai thác lâm sản khác trừ gỗ | A02220 |
| 10 | Khai thác và thu gom than cứng | B05100 |
| 11 | Khai thác và thu gom than non | B05200 |
| 12 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 13 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ | C1610 |
| 14 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 15 | Sản xuất bao bì bằng gỗ | C16230 |
| 16 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện | C1629 |
| 17 | Sản xuất than cốc | C19100 |