CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TOÀN CẦU NHẬT MINH
NHAT MINH GLOBAL SERVICES TRADING COMPANY LIMITED
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TOÀN CẦU NHẬT MINH - NHAT MINH GLOBAL SERVICES TRADING COMPANY LIMITED có địa chỉ đăng ký tại Số nhà 23, ngách 70/79 phố Văn Trì, Phường Minh Khai, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106843994. Người đại diện pháp luật: *** *** Thoa.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn đồ uống
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106843994 | Ngày cấp | 11-05-2015 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TOÀN CẦU NHẬT MINH | Tên giao dịch | NHAT MINH GLOBAL SERVICES TRADING COMPANY LIMITED |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Tạm nghỉ kinh doanh |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số nhà 23, ngách 70/79 phố Văn Trì, Phường Thượng Cát hoặc Phường Tây Tựu hoặc Phường Xuân Phương, Thành phố Hà Nội Phường Minh Khai được chia vào 3 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số nhà 23, ngách 70/79 phố Văn Trì, Phường Minh Khai, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Thượng Cát hoặc Phường Tây Tựu hoặc Phường Xuân Phương |
| Điện thoại | 0988628595 | Người đại diện | *** *** Thoa |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 08-05-2015 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn đồ uống | Mã ngành | G4633 |
Từ khoá: 0106843994, NHAT MINH GLOBAL SERVICES TRADING COMPANY LIMITED, Hà Nội, Hà Nội, Quận Bắc Từ Liêm, Phường Minh Khai
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 2 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 3 | Bán buôn đồ uống (ngành chính) | G4633 |
| 4 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 5 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 6 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 7 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 8 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 9 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 10 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 11 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh | G47230 |
| 12 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 13 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 14 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 15 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G47610 |
| 16 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh | G4772 |
| 17 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ | G4781 |
| 18 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 19 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng | C1104 |