CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI HUYỀN NGUYỄN

HUYEN NGUYEN TRADING COMPANY LIMITED

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI HUYỀN NGUYỄN - HUYEN NGUYEN TRADING COMPANY LIMITED có địa chỉ tại Số 19, ngách 67/5, phố Nguyễn Văn Cừ, Phường Bồ Đề, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 19, ngách 67/5, phố Nguyễn Văn Cừ, Phường Ngọc Lâm, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106844028. Người đại diện pháp luật: *** *** Ngọc.

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng

Cập nhật: 2 tuần trước

Mã số thuế0106844028 Ngày cấp11-05-2015
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI HUYỀN NGUYỄN Tên giao dịchHUYEN NGUYEN TRADING COMPANY LIMITED
Loại hìnhCông ty TNHH Một Thành Viên Tình trạng Tạm nghỉ kinh doanh
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 19, ngách 67/5, phố Nguyễn Văn Cừ, Phường Bồ Đề, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 19, ngách 67/5, phố Nguyễn Văn Cừ, Phường Ngọc Lâm, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Bồ Đề
Điện thoại0438734394 Người đại diện*** *** Ngọc
Giấy phép số Ngày hoạt động08-05-2015
Ngành nghề chính Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Mã ngànhG4663

Từ khoá: 0106844028, HUYEN NGUYEN TRADING COMPANY LIMITED, Hà Nội, Phường Bồ Đề, Hà Nội, Quận Long Biên, Phường Ngọc Lâm

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét C23920
2 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao C23950
3 Xây dựng nhà các loại F41000
4 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
5 Xây dựng công trình công ích F42200
6 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
7 Phá dỡ F43110
8 Chuẩn bị mặt bằng F43120
9 Lắp đặt hệ thống điện F43210
10 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
11 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
12 Bán buôn gạo G46310
13 Bán buôn thực phẩm G4632
14 Bán buôn đồ uống G4633
15 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
16 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
17 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
18 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
19 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
20 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
21 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
22 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (ngành chính) G4663
23 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
24 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
25 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
26 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày I5510
27 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
28 Dịch vụ phục vụ đồ uống I5630
29 Quảng cáo M73100
30 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh G47300
31 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
32 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh G47420
33 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
34 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh G47530
35 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
36 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G47610
37 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng); trong các cửa hàng chuyên doanh G47620
38 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh G47630
39 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh G47640
40 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh G4771
41 Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ G4782
42 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
43 Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi S95110
44 Sửa chữa thiết bị liên lạc S95120
45 Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng S95210
46 Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình S95220
47 Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự S95240
48 Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) C13220
49 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) C14100
50 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác C16210
51 Sản xuất đồ gỗ xây dựng C16220
52 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện C1629