CÔNG TY TNHH BLUE TIME

BLUE TIME CO.,LTD

CÔNG TY TNHH BLUE TIME - BLUE TIME CO.,LTD có địa chỉ tại Số 16E1, ngõ 260 Kim Ngưu, Phường Bạch Mai, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 16E1, ngõ 260 Kim Ngưu, Phường Quỳnh Mai, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106845504. Người đại diện pháp luật: *** *** Ngát.

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác

Cập nhật: 2 tuần trước

Mã số thuế0106845504 Ngày cấp13-05-2015
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH BLUE TIME Tên giao dịchBLUE TIME CO.,LTD
Loại hìnhCông ty TNHH Một Thành Viên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 16E1, ngõ 260 Kim Ngưu, Phường Bạch Mai, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 16E1, ngõ 260 Kim Ngưu, Phường Quỳnh Mai, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Bạch Mai
Điện thoại0904766151 Người đại diện*** *** Ngát
Giấy phép số Ngày hoạt động11-05-2015
Ngành nghề chính Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Mã ngànhG4659

Từ khoá: 0106845504, BLUE TIME CO.,LTD, Hà Nội, Phường Bạch Mai, Hà Nội, Quận Hai Bà Trưng, Phường Quỳnh Mai

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sửa chữa máy móc, thiết bị C33120
2 Xây dựng nhà các loại F41000
3 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
4 Xây dựng công trình công ích F42200
5 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
6 Phá dỡ F43110
7 Chuẩn bị mặt bằng F43120
8 Lắp đặt hệ thống điện F43210
9 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
10 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
11 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
12 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
13 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác G4511
14 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác G4513
15 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác G45200
16 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác G4530
17 Bán mô tô, xe máy G4541
18 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy G45420
19 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy G4543
20 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
21 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
22 Bán buôn gạo G46310
23 Bán buôn thực phẩm G4632
24 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào G46340
25 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
26 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
27 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
28 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
29 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (ngành chính) G4659
30 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan G4661
31 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
32 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
33 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
34 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh G47230
35 Vận tải hành khách đường sắt H49110
36 Vận tải hàng hóa đường sắt H49120
37 Vận tải bằng xe buýt H49200
38 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) H4931
39 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
40 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
41 Vận tải hành khách ven biển và viễn dương H5011
42 Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương H5012
43 Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa H5021
44 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa H5022
45 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa H5210
46 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ H5221
47 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy H5222
48 Bốc xếp hàng hóa H5224
49 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải H5229
50 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
51 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) I56210
52 Dịch vụ ăn uống khác I56290
53 Dịch vụ phục vụ đồ uống I5630
54 Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê L68100
55 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan M7110
56 Cho thuê xe có động cơ N7710
57 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh G47300
58 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
59 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh G47420
60 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
61 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G47610
62 Khai thác gỗ A02210
63 Khai thác lâm sản khác trừ gỗ A02220
64 Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp A02400
65 Khai thác thuỷ sản nội địa A0312
66 Nuôi trồng thuỷ sản biển A03210
67 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
68 Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi S95110
69 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí N77210
70 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730
71 Cung ứng lao động tạm thời N78200