CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ CADI QUỐC TẾ

CADI INTERNATIONAL TRADING SERVICES COMPANY LIMITED

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ CADI QUỐC TẾ - CADI INTERNATIONAL TRADING SERVICES COMPANY LIMITED có địa chỉ đăng ký tại TT16-B6, khu đô thị Văn Quán, Phường Văn Quán, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106846307. Người đại diện pháp luật: *** *** Tùng.

Ngành nghề kinh doanh chính: Lập trình máy vi tính

Cập nhật: 1 tuần trước

Mã số thuế0106846307 Ngày cấp13-05-2015
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ CADI QUỐC TẾ Tên giao dịchCADI INTERNATIONAL TRADING SERVICES COMPANY LIMITED
Loại hìnhCông ty TNHH Hai Thành Viên trở lên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
TT16-B6, khu đô thị Văn Quán, Phường Hà Đông hoặc Phường Thanh Liệt, Thành phố Hà Nội Phường Văn Quán được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
TT16-B6, khu đô thị Văn Quán, Phường Văn Quán, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Hà Đông hoặc Phường Thanh Liệt
Điện thoại01626639999 Người đại diện*** *** Tùng
Giấy phép số Ngày hoạt động12-05-2015
Ngành nghề chính Lập trình máy vi tính Mã ngànhJ62010

Từ khoá: 0106846307, CADI INTERNATIONAL TRADING SERVICES COMPANY LIMITED, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hà Đông, Phường Văn Quán

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
2 Bán buôn gạo G46310
3 Bán buôn thực phẩm G4632
4 Bán buôn đồ uống G4633
5 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
6 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
7 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
8 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
9 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
10 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
11 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
12 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
13 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G47110
14 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G4719
15 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh G47210
16 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
17 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh G47230
18 Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet G47910
19 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) H4931
20 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
21 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
22 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
23 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) I56210
24 Hoạt động viễn thông khác J6190
25 Lập trình máy vi tính (ngành chính) J62010
26 Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính J62020
27 Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính J62090
28 Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan J63110
29 Cổng thông tin J63120
30 Quảng cáo M73100
31 Cho thuê xe có động cơ N7710
32 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh G47240
33 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
34 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh G47420
35 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
36 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
37 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G47610
38 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng); trong các cửa hàng chuyên doanh G47620
39 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh G47630
40 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh G47640
41 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh G4772
42 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh G4773
43 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại N82300
44 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
45 Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí R90000
46 Đại lý du lịch N79110
47 Điều hành tua du lịch N79120
48 Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch N79200