CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG CAO PHÚ
CAO PHU CONSTRUCTION CO.,LTD
CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG CAO PHÚ - CAO PHU CONSTRUCTION CO.,LTD có địa chỉ tại Thôn Tân Phú Mỹ, Xã Vật Lại, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Thôn Tân Phú Mỹ, Xã Vật Lại, Huyện Ba Vì, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106846360. Người đại diện pháp luật: *** *** Huy.
Ngành nghề kinh doanh chính: Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106846360 | Ngày cấp | 13-05-2015 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG CAO PHÚ | Tên giao dịch | CAO PHU CONSTRUCTION CO.,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Thôn Tân Phú Mỹ, Xã Vật Lại, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Thôn Tân Phú Mỹ, Xã Vật Lại, Huyện Ba Vì, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Vật Lại |
| Điện thoại | 0975883833 | Người đại diện | *** *** Huy |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 12-05-2015 | |
| Ngành nghề chính | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | Mã ngành | M7490 |
Từ khoá: 0106846360, CAO PHU CONSTRUCTION CO.,LTD, Hà Nội, Xã Vật Lại, Hà Nội, Huyện Ba Vì, Xã Vật Lại
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 2 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 3 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 4 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 5 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 6 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) | G45120 |
| 7 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác | G45200 |
| 8 | Bán mô tô, xe máy | G4541 |
| 9 | Đại lý | G46101 |
| 10 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 11 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 12 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 13 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ | H5221 |
| 14 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 15 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | M7110 |
| 16 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu (ngành chính) | M7490 |
| 17 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 18 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản | C10800 |
| 19 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện | C1629 |