CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ XÂY DỰNG CƯỜNG PHÁT
CUONG PHAT SERVICES AND CONSTRUCTION COMPANY LIMITED
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ XÂY DỰNG CƯỜNG PHÁT - CUONG PHAT SERVICES AND CONSTRUCTION COMPANY LIMITED có địa chỉ tại Cụm dân cư Cầu Giẽ, thôn Cổ Trai, Xã Đại Xuyên, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Cụm dân cư Cầu Giẽ, thôn Cổ Trai, Xã Đại Xuyên, Huyện Phú Xuyên, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106846709. Người đại diện pháp luật: *** *** Cường.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106846709 | Ngày cấp | 13-05-2015 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ XÂY DỰNG CƯỜNG PHÁT | Tên giao dịch | CUONG PHAT SERVICES AND CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Cụm dân cư Cầu Giẽ, thôn Cổ Trai, Xã Đại Xuyên, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Cụm dân cư Cầu Giẽ, thôn Cổ Trai, Xã Đại Xuyên, Huyện Phú Xuyên, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Đại Xuyên |
| Điện thoại | 0972007159 | Người đại diện | *** *** Cường |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 12-05-2015 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | Mã ngành | G4659 |
Từ khoá: 0106846709, CUONG PHAT SERVICES AND CONSTRUCTION COMPANY LIMITED, Hà Nội, Xã Đại Xuyên, Hà Nội, Huyện Phú Xuyên, Xã Đại Xuyên
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước | E36000 |
| 2 | Thoát nước và xử lý nước thải | E3700 |
| 3 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 4 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 5 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 6 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 7 | Phá dỡ | F43110 |
| 8 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 9 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 10 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 11 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 12 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 13 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 14 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 15 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác | G4513 |
| 16 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác | G45200 |
| 17 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 18 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 19 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 20 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 21 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 22 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 23 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (ngành chính) | G4659 |
| 24 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 25 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 26 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 27 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47530 |
| 28 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 29 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh | G47630 |
| 30 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh | G4771 |
| 31 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 32 | Vệ sinh chung nhà cửa | N81210 |
| 33 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác | N81290 |
| 34 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan | N81300 |