CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ LƯƠNG MINH
LUONG MINH TRADING AND SERVICES JOINT STOCK COMPANY
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ LƯƠNG MINH - LUONG MINH TRADING AND SERVICES JOINT STOCK COMPANY có địa chỉ đăng ký tại Số 127, ngõ 22, đường Khuyến Lương, Phường Trần Phú, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106846843. Người đại diện pháp luật: *** *** Huy.
Ngành nghề kinh doanh chính: Giáo dục nghề nghiệp
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106846843 | Ngày cấp | 13-05-2015 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ LƯƠNG MINH | Tên giao dịch | LUONG MINH TRADING AND SERVICES JOINT STOCK COMPANY |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Ngừng hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 127, ngõ 22, đường Khuyến Lương, Phường Hoàng Mai hoặc Phường Lĩnh Nam, Thành phố Hà Nội Phường Trần Phú được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 127, ngõ 22, đường Khuyến Lương, Phường Trần Phú, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Hoàng Mai hoặc Phường Lĩnh Nam |
| Điện thoại | 0932236675 | Người đại diện | *** *** Huy |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 12-05-2015 | |
| Ngành nghề chính | Giáo dục nghề nghiệp | Mã ngành | P8532 |
Từ khoá: 0106846843, LUONG MINH TRADING AND SERVICES JOINT STOCK COMPANY, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hoàng Mai, Phường Trần Phú
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Trồng cây ăn quả | A0121 |
| 2 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác | G4513 |
| 3 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 4 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 5 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 6 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 7 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 8 | Dịch vụ ăn uống khác | I56290 |
| 9 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 10 | Quảng cáo | M73100 |
| 11 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh | G47240 |
| 12 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác | A01120 |
| 13 | Trồng cây lấy củ có chất bột | A01130 |
| 14 | Trồng cây mía | A01140 |
| 15 | Trồng cây có hạt chứa dầu | A01170 |
| 16 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh | A0118 |
| 17 | Trồng cây hàng năm khác | A01190 |
| 18 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu | A0128 |
| 19 | Chăn nuôi trâu, bò | A01410 |
| 20 | Chăn nuôi dê, cừu | A01440 |
| 21 | Chăn nuôi lợn | A01450 |
| 22 | Chăn nuôi gia cầm | A0146 |
| 23 | Chăn nuôi khác | A01490 |
| 24 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi | A01620 |
| 25 | Trồng rừng và chăm sóc rừng | A0210 |
| 26 | Khai thác gỗ | A02210 |
| 27 | Khai thác lâm sản khác trừ gỗ | A02220 |
| 28 | Khai thác thuỷ sản nội địa | A0312 |
| 29 | Nuôi trồng thuỷ sản biển | A03210 |
| 30 | Nuôi trồng thuỷ sản nội địa | A0322 |
| 31 | Sản xuất giống thuỷ sản | A03230 |
| 32 | Giáo dục nghề nghiệp (ngành chính) | P8532 |
| 33 | Giáo dục thể thao và giải trí | P85510 |
| 34 | Giáo dục văn hoá nghệ thuật | P85520 |
| 35 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu | P85590 |
| 36 | Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao | R93120 |
| 37 | Hoạt động thể thao khác | R93190 |
| 38 | Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề | R93210 |
| 39 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu | R93290 |
| 40 | Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da | S95230 |
| 41 | Sản xuất các loại bánh từ bột | C10710 |
| 42 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự | C10740 |
| 43 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn | C10750 |
| 44 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu | C10790 |
| 45 | Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh | C11010 |
| 46 | Sản xuất rượu vang | C11020 |
| 47 | Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia | C11030 |
| 48 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng | C1104 |
| 49 | Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú | C15110 |
| 50 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm | C15120 |
| 51 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 52 | Sản xuất bao bì bằng gỗ | C16230 |
| 53 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện | C1629 |
| 54 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa | C1702 |
| 55 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu | C17090 |