CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI NGỌC KỲ
NGOCKY MT CO.,LTD
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI NGỌC KỲ - NGOCKY MT CO.,LTD có địa chỉ tại Số 06 Tập thể Giám định máy Nông nghiệp, Xã Gia Lâm, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 06 Tập thể Giám định máy Nông nghiệp, Thị trấn Trâu Quỳ, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106847029. Người đại diện pháp luật: *** *** Kỳ.
Ngành nghề kinh doanh chính: Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106847029 | Ngày cấp | 13-05-2015 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI NGỌC KỲ | Tên giao dịch | NGOCKY MT CO.,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 06 Tập thể Giám định máy Nông nghiệp, Xã Gia Lâm, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 06 Tập thể Giám định máy Nông nghiệp, Thị trấn Trâu Quỳ, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Gia Lâm |
| Điện thoại | 0979090062 | Người đại diện | *** *** Kỳ |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 12-05-2015 | |
| Ngành nghề chính | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh | Mã ngành | A0118 |
Từ khoá: 0106847029, NGOCKY MT CO.,LTD, Hà Nội, Xã Gia Lâm, Hà Nội, Huyện Gia Lâm, Thị trấn Trâu Quỳ
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Trồng cây ăn quả | A0121 |
| 2 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt | C1010 |
| 3 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản | C1020 |
| 4 | Chế biến và bảo quản rau quả | C1030 |
| 5 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 6 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 7 | Bán buôn tổng hợp | G46900 |
| 8 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 9 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 10 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 11 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 12 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh (ngành chính) | A0118 |
| 13 | Trồng cây hàng năm khác | A01190 |
| 14 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu | A0128 |
| 15 | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp | A01300 |
| 16 | Chăn nuôi gia cầm | A0146 |
| 17 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt | A01610 |
| 18 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi | A01620 |
| 19 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch | A01630 |
| 20 | Xử lý hạt giống để nhân giống | A01640 |
| 21 | Cung ứng lao động tạm thời | N78200 |
| 22 | Cung ứng và quản lý nguồn lao động | N7830 |
| 23 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan | N81300 |