CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ AN HÒA PHÁT
AN HOA PHAT PRODUCTION AND TRADE SERVICES.,JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ AN HÒA PHÁT - AN HOA PHAT PRODUCTION AND TRADE SERVICES.,JSC có địa chỉ tại Số 21, ngõ 9 Vương thừa Vũ, Phường Phương Liệt, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 21, ngõ 9 Vương thừa Vũ, Phường Khương Mai, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106847117. Người đại diện pháp luật: *** *** Nga.
Ngành nghề kinh doanh chính: May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106847117 | Ngày cấp | 12-05-2015 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ AN HÒA PHÁT | Tên giao dịch | AN HOA PHAT PRODUCTION AND TRADE SERVICES.,JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 21, ngõ 9 Vương thừa Vũ, Phường Phương Liệt, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 21, ngõ 9 Vương thừa Vũ, Phường Khương Mai, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Phương Liệt |
| Điện thoại | 0936153323 | Người đại diện | *** *** Nga |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 12-05-2015 | |
| Ngành nghề chính | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) | Mã ngành | C14100 |
Từ khoá: 0106847117, AN HOA PHAT PRODUCTION AND TRADE SERVICES.,JSC, Hà Nội, Phường Phương Liệt, Hà Nội, Quận Thanh Xuân, Phường Khương Mai
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu | C20290 |
| 2 | Sản xuất sợi nhân tạo | C20300 |
| 3 | Sản xuất sản phẩm khác từ cao su | C22120 |
| 4 | Sản xuất sản phẩm từ plastic | C2220 |
| 5 | Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú | S96200 |
| 6 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 7 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học | C33130 |
| 8 | Sửa chữa thiết bị điện | C33140 |
| 9 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 10 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 11 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 12 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 13 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 14 | Phá dỡ | F43110 |
| 15 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 16 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 17 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 18 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 19 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 20 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 21 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy | G45420 |
| 22 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy | G4543 |
| 23 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 24 | Bán buôn gạo | G46310 |
| 25 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 26 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 27 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 28 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 29 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 30 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 31 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 32 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 33 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 34 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 35 | Bán buôn tổng hợp | G46900 |
| 36 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G47110 |
| 37 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G4719 |
| 38 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh | G47210 |
| 39 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 40 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh | G47230 |
| 41 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet | G47910 |
| 42 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 43 | Dịch vụ ăn uống khác | I56290 |
| 44 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 45 | Quảng cáo | M73100 |
| 46 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận | M73200 |
| 47 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh | G47240 |
| 48 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh | G47300 |
| 49 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47420 |
| 50 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh | G4751 |
| 51 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 52 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47530 |
| 53 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 54 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh | G47630 |
| 55 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh | G47640 |
| 56 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh | G4771 |
| 57 | Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp | N82110 |
| 58 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 59 | Dịch vụ đóng gói | N82920 |
| 60 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 61 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) (ngành chính) | C14100 |
| 62 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú | C14200 |
| 63 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc | C14300 |
| 64 | Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú | C15110 |
| 65 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm | C15120 |
| 66 | Sản xuất giày dép | C15200 |
| 67 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện | C1629 |
| 68 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa | C17010 |
| 69 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa | C1702 |
| 70 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu | C17090 |
| 71 | In ấn | C18110 |
| 72 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |
| 73 | Sao chép bản ghi các loại | C18200 |
| 74 | Sản xuất hoá chất cơ bản | C20110 |
| 75 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh | C2013 |
| 76 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh | C2023 |
| 77 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác | N77290 |
| 78 | Vệ sinh chung nhà cửa | N81210 |
| 79 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác | N81290 |
| 80 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan | N81300 |