CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NGUYỄN GIA VIỆT NAM
NGUYEN GIA VIET NAM STI CO.,LTD
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NGUYỄN GIA VIỆT NAM - NGUYEN GIA VIET NAM STI CO.,LTD có địa chỉ đăng ký tại Số 16, ngách 250/60, ngõ 250, đường Kim Giang, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106847759. Người đại diện pháp luật: *** *** Nguyệt.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106847759 | Ngày cấp | 13-05-2015 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NGUYỄN GIA VIỆT NAM | Tên giao dịch | NGUYEN GIA VIET NAM STI CO.,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 16, ngách 250/60, ngõ 250, đường Kim Giang, Phường Hoàng Liệt hoặc Phường Định Công, Thành phố Hà Nội Phường Đại Kim được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 16, ngách 250/60, ngõ 250, đường Kim Giang, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Hoàng Liệt hoặc Phường Định Công |
| Điện thoại | 0913435105 | Người đại diện | *** *** Nguyệt |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 13-05-2015 | |
| Ngành nghề chính | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) | Mã ngành | G45120 |
Từ khoá: 0106847759, NGUYEN GIA VIET NAM STI CO.,LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hoàng Mai, Phường Đại Kim
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Chế biến và bảo quản rau quả | C1030 |
| 2 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại | C25120 |
| 3 | Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) | C25130 |
| 4 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu | C2599 |
| 5 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp | C28210 |
| 6 | Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá | C28250 |
| 7 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 8 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 9 | Thu gom rác thải không độc hại | E38110 |
| 10 | Thu gom rác thải độc hại | E3812 |
| 11 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại | E38210 |
| 12 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại | E3822 |
| 13 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 14 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 15 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 16 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 17 | Phá dỡ | F43110 |
| 18 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 19 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 20 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 21 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 22 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 23 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 24 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 25 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) (ngành chính) | G45120 |
| 26 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác | G4513 |
| 27 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 28 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G47110 |
| 29 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G4719 |
| 30 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet | G47910 |
| 31 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 32 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải | H5229 |
| 33 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 34 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 35 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 36 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 37 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu | K66190 |
| 38 | Hoạt động tư vấn quản lý | M70200 |
| 39 | Quảng cáo | M73100 |
| 40 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận | M73200 |
| 41 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 42 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 43 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa | C10500 |
| 44 | Xay xát và sản xuất bột thô | C1061 |
| 45 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột | C10620 |
| 46 | Sản xuất các loại bánh từ bột | C10710 |
| 47 | Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo | C10730 |
| 48 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn | C10750 |
| 49 | Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh | C11010 |
| 50 | Sản xuất rượu vang | C11020 |
| 51 | Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia | C11030 |
| 52 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng | C1104 |
| 53 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 54 | Đại lý du lịch | N79110 |
| 55 | Điều hành tua du lịch | N79120 |
| 56 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch | N79200 |