CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XÂY DỰNG VÀ DỊCH VỤ MINH LONG
MINH LONG SERVICE AND CONSTRUCTION INVESTMENT COMPANY LIMITE
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XÂY DỰNG VÀ DỊCH VỤ MINH LONG - MINH LONG SERVICE AND CONSTRUCTION INVESTMENT COMPANY LIMITE có địa chỉ đăng ký tại Số 11, ngách 40, ngõ 260 Cầu Giấy, Phường Quan Hoa, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106849428. Người đại diện pháp luật: *** *** Long.
Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106849428 | Ngày cấp | 14-05-2015 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XÂY DỰNG VÀ DỊCH VỤ MINH LONG | Tên giao dịch | MINH LONG SERVICE AND CONSTRUCTION INVESTMENT COMPANY LIMITE |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 11, ngách 40, ngõ 260 Cầu Giấy, Phường Cầu Giấy hoặc Phường Nghĩa Đô, Thành phố Hà Nội Phường Quan Hoa được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 11, ngách 40, ngõ 260 Cầu Giấy, Phường Quan Hoa, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Cầu Giấy hoặc Phường Nghĩa Đô |
| Điện thoại | 0983262392 | Người đại diện | *** *** Long |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 14-05-2015 | |
| Ngành nghề chính | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | Mã ngành | F4210 |
Từ khoá: 0106849428, MINH LONG SERVICE AND CONSTRUCTION INVESTMENT COMPANY LIMITE, Hà Nội, Hà Nội, Quận Cầu Giấy, Phường Quan Hoa
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sản phẩm từ plastic | C2220 |
| 2 | Sản xuất các cấu kiện kim loại | C25110 |
| 3 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại | C25910 |
| 4 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 5 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 6 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước | E36000 |
| 7 | Thoát nước và xử lý nước thải | E3700 |
| 8 | Thu gom rác thải không độc hại | E38110 |
| 9 | Thu gom rác thải độc hại | E3812 |
| 10 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại | E38210 |
| 11 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại | E3822 |
| 12 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác | E39000 |
| 13 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 14 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ (ngành chính) | F4210 |
| 15 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 16 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 17 | Phá dỡ | F43110 |
| 18 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 19 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 20 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 21 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 22 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 23 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 24 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 25 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 26 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 27 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 28 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 29 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 30 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 31 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 32 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 33 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 34 | Bốc xếp hàng hóa | H5224 |
| 35 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | M7110 |
| 36 | Quảng cáo | M73100 |
| 37 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 38 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 39 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 40 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 41 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh | G4771 |
| 42 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh | G4772 |
| 43 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 44 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 45 | Đại lý du lịch | N79110 |
| 46 | Điều hành tua du lịch | N79120 |
| 47 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch | N79200 |
| 48 | Vệ sinh chung nhà cửa | N81210 |
| 49 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác | N81290 |
| 50 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan | N81300 |