CÔNG TY TNHH CÂY XANH HÙNG HƯƠNG
HUNG HUONG VERDURE COMPANY LIMITED
CÔNG TY TNHH CÂY XANH HÙNG HƯƠNG - HUNG HUONG VERDURE COMPANY LIMITED có địa chỉ tại Khu vực 8, Xã Dương Hòa, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Khu vực 8, Xã Cát Quế, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106849481. Người đại diện pháp luật: *** *** Vân.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106849481 | Ngày cấp | 14-05-2015 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH CÂY XANH HÙNG HƯƠNG | Tên giao dịch | HUNG HUONG VERDURE COMPANY LIMITED |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Khu vực 8, Xã Dương Hòa, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Khu vực 8, Xã Cát Quế, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Dương Hòa |
| Điện thoại | 0988846955 | Người đại diện | *** *** Vân |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 14-05-2015 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | Mã ngành | G4620 |
Từ khoá: 0106849481, HUNG HUONG VERDURE COMPANY LIMITED, Hà Nội, Xã Dương Hòa, Hà Nội, Huyện Hoài Đức, Xã Cát Quế
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống (ngành chính) | G4620 |
| 2 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 3 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 4 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 5 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh | A0118 |
| 6 | Trồng cây hàng năm khác | A01190 |
| 7 | Trồng cây lâu năm khác | A01290 |
| 8 | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp | A01300 |
| 9 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt | A01610 |
| 10 | Xử lý hạt giống để nhân giống | A01640 |
| 11 | Trồng rừng và chăm sóc rừng | A0210 |
| 12 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan | N81300 |