CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ CALICAP
DAI NAM INDUSTRIAL .,JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ CALICAP - DAI NAM INDUSTRIAL .,JSC có địa chỉ đăng ký tại Tầng 4, tòa nhà Ngôi Sao, số 15, lô B, khu đô thị mới Đại Ki, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106849530. Người đại diện pháp luật: *** *** Thủy.
Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106849530 | Ngày cấp | 14-05-2015 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ CALICAP | Tên giao dịch | DAI NAM INDUSTRIAL .,JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Tầng 4, tòa nhà Ngôi Sao, số 15, lô B, khu đô thị mới Đại Ki, Phường Hoàng Liệt hoặc Phường Định Công, Thành phố Hà Nội Phường Đại Kim được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Tầng 4, tòa nhà Ngôi Sao, số 15, lô B, khu đô thị mới Đại Ki, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Hoàng Liệt hoặc Phường Định Công |
| Điện thoại | 0976452781 | Người đại diện | *** *** Thủy |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 14-05-2015 | |
| Ngành nghề chính | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét | Mã ngành | C23920 |
Từ khoá: 0106849530, DAI NAM INDUSTRIAL .,JSC, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hoàng Mai, Phường Đại Kim
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt | C1010 |
| 2 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét (ngành chính) | C23920 |
| 3 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao | C23950 |
| 4 | Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu | C23990 |
| 5 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 6 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 7 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 8 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 9 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 10 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 11 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 12 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 13 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 14 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 15 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 16 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 17 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 18 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 19 | Bán buôn tổng hợp | G46900 |
| 20 | Vận tải hàng hóa đường sắt | H49120 |
| 21 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 22 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 23 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) | C14100 |
| 24 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc | C14300 |