CÔNG TY TNHH XÂY LẮP CƠ ĐIỆN LẠNH THĂNG LONG
TL REE CO., LTD
CÔNG TY TNHH XÂY LẮP CƠ ĐIỆN LẠNH THĂNG LONG - TL REE CO., LTD có địa chỉ tại Số nhà 62, Thôn Nhuế, Xã Thiên Lộc, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số nhà 62, Thôn Nhuế, Xã Kim Chung, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0106850198. Người đại diện pháp luật: *** *** Phương.
Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất các cấu kiện kim loại
Cập nhật: 2 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0106850198 | Ngày cấp | 15-05-2015 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH XÂY LẮP CƠ ĐIỆN LẠNH THĂNG LONG | Tên giao dịch | TL REE CO., LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số nhà 62, Thôn Nhuế, Xã Thiên Lộc, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số nhà 62, Thôn Nhuế, Xã Kim Chung, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Thiên Lộc |
| Điện thoại | 0974660248 | Người đại diện | *** *** Phương |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 14-05-2015 | |
| Ngành nghề chính | Sản xuất các cấu kiện kim loại | Mã ngành | C25110 |
Từ khoá: 0106850198, TL REE CO., LTD, Hà Nội, Xã Thiên Lộc, Hà Nội, Huyện Đông Anh, Xã Kim Chung
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất các cấu kiện kim loại (ngành chính) | C25110 |
| 2 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại | C25120 |
| 3 | Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) | C25130 |
| 4 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại | C25910 |
| 5 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 6 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng | C25930 |
| 7 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu | C2599 |
| 8 | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác | C28130 |
| 9 | Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động | C28140 |
| 10 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp | C28160 |
| 11 | Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén | C28180 |
| 12 | Sản xuất máy thông dụng khác | C28190 |
| 13 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp | C28210 |
| 14 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại | C28220 |
| 15 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng | C28240 |
| 16 | Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá | C28250 |
| 17 | Sản xuất máy chuyên dụng khác | C2829 |
| 18 | Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ | C29300 |
| 19 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn | C33110 |
| 20 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 21 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học | C33130 |
| 22 | Sửa chữa thiết bị điện | C33140 |
| 23 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) | C33150 |
| 24 | Sửa chữa thiết bị khác | C33190 |
| 25 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 26 | Sản xuất, truyền tải và phân phối điện | D3510 |
| 27 | Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống | D35200 |
| 28 | Thoát nước và xử lý nước thải | E3700 |
| 29 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác | E39000 |
| 30 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 31 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 32 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 33 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 34 | Phá dỡ | F43110 |
| 35 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 36 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 37 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 38 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 39 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 40 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 41 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 42 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 43 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 44 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 45 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47420 |
| 46 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh | G4751 |
| 47 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 48 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 49 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế | C3100 |
| 50 | Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá | D3530 |
| 51 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 52 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi | S95110 |
| 53 | Sửa chữa thiết bị liên lạc | S95120 |
| 54 | Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng | S95210 |
| 55 | Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình | S95220 |
| 56 | Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da | S95230 |
| 57 | Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự | S95240 |
| 58 | Sửa chữa đồ dùng cá nhân và gia đình khác | S95290 |