CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ XÂY DỰNG THIÊN PHÚ

THIEN PHU TRADE AND INVESTMENT CONSTRUCTION COMPANY LIMITED

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ XÂY DỰNG THIÊN PHÚ - THIEN PHU TRADE AND INVESTMENT CONSTRUCTION COMPANY LIMITED có địa chỉ đăng ký tại Số 118 Đại La, Phường Trương Định, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0106851032. Người đại diện pháp luật: *** *** Đức.

Ngành nghề kinh doanh chính: Lắp đặt hệ thống điện

Cập nhật: 2 tuần trước

Mã số thuế0106851032 Ngày cấp15-05-2015
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ XÂY DỰNG THIÊN PHÚ Tên giao dịchTHIEN PHU TRADE AND INVESTMENT CONSTRUCTION COMPANY LIMITED
Loại hìnhCông ty TNHH Một Thành Viên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 118 Đại La, Phường Bạch Mai hoặc Phường Tương Mai, Thành phố Hà Nội Phường Trương Định được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 118 Đại La, Phường Trương Định, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Bạch Mai hoặc Phường Tương Mai
Điện thoại0943246123-0913099 Người đại diện*** *** Đức
Giấy phép số Ngày hoạt động15-05-2015
Ngành nghề chính Lắp đặt hệ thống điện Mã ngànhF43210

Từ khoá: 0106851032, THIEN PHU TRADE AND INVESTMENT CONSTRUCTION COMPANY LIMITED, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hai Bà Trưng, Phường Trương Định

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét C23920
2 Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác C27320
3 Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại C27330
4 Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng C27400
5 Sản xuất đồ điện dân dụng C27500
6 Sản xuất thiết bị điện khác C27900
7 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp C33200
8 Khai thác, xử lý và cung cấp nước E36000
9 Xây dựng nhà các loại F41000
10 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
11 Xây dựng công trình công ích F42200
12 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
13 Phá dỡ F43110
14 Chuẩn bị mặt bằng F43120
15 Lắp đặt hệ thống điện (ngành chính) F43210
16 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
17 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
18 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
19 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
20 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
21 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
22 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
23 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
24 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
25 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
26 Lập trình máy vi tính J62010
27 Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính J62020
28 Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính J62090
29 Hoạt động tư vấn quản lý M70200
30 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan M7110
31 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật M71200
32 Quảng cáo M73100
33 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận M73200
34 Hoạt động thiết kế chuyên dụng M74100
35 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
36 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
37 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
38 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G47610
39 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng); trong các cửa hàng chuyên doanh G47620
40 Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá D3530
41 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
42 Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi S95110
43 Sửa chữa thiết bị liên lạc S95120
44 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét B0810
45 Sản xuất đồ gỗ xây dựng C16220
46 Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu C17090
47 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730
48 Vệ sinh chung nhà cửa N81210
49 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác N81290
50 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan N81300